Moka Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOKA TECH
0
进口笔数
245
出口笔数
$0
进口金额
$33.45M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201982275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5173AWD |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Số 1/19/97 phố Đoàn Kết, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOKA TECH |
| 企业英文名称 | MOKA TECH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/19/97 phố Đoàn Kết, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 237 | $33.44M |
| 瑞典 | 8 | $8.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $33.07M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $158.9K | 山羊加工皮革、印刷标签 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $101.9K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Hestra Matsuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $50.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $24.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Polarium Energy Solutions AB | 瑞典 | 12 | $12.5K | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.4K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $6.6K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Baoshen Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.1K | 非黑印刷油墨、瓦楞纸箱 |
| Goodwe Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $954 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $235 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $235 |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $844 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $195 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $343 |
| 2026-04-22 | 自粘纸板 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $121 |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $343 |