Tran Nghi Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TRầN NGHI
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$1.36M
出口金额
—
最近进口
2024-09-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602133168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBFF893 |
| 成立日期 | 2020-10-31 |
| 联系地址 | 18 Lê Thị Nhiên, Phường Mỹ Long, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TRẦN NGHI |
| 企业英文名称 | TRAN NGHI FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Lê Thị Nhiên, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84916184646 |
| 邮箱 | Trangnghifoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $846.5K |
| 马来西亚 | 11 | $362.6K |
| 法国 | 3 | $152.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rousselot Angoulême SAS | 越南 | 19 | $500.8K | 不可食水生动物产品 |
| CLASSIC MODE SDN. BHD. | 马来西亚 | 11 | $362.6K | 冻鲶鱼片、304620 |
| Classic Mode Sdn. Bhd. | 越南 | 12 | $345.8K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼肝/卵 |
| Rousselot Angoulême SAS | 法国 | 3 | $152.5K | 不可食水生动物产品、其他动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 越南 | $20.7K |
| 2024-08-24 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 越南 | $20.7K |
| 2024-08-17 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 越南 | $20.7K |
| 2024-07-29 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 越南 | $20.7K |
| 2024-07-22 | 冻鲶鱼片 | Classic Mode Sdn. Bhd. | 越南 | $14.1K |
| 2024-07-22 | 冻鲶鱼片 | Classic Mode Sdn. Bhd. | 越南 | $9.0K |
| 2024-07-22 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 越南 | $20.7K |
| 2024-07-22 | 冻鲶鱼片 | Classic Mode Sdn. Bhd. | 越南 | $6.7K |
| 2024-07-12 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 越南 | $20.7K |
| 2024-07-10 | 冻鲶鱼片 | Classic Mode Sdn. Bhd. | 越南 | $26.7K |