Thien Anh Hung Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN ANH HưNG YêN
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$222.0K
出口金额
—
最近进口
2023-11-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900878220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PCW5DJ |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN ANH HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84394232628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 196亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $222.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $125.8K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 9 | $96.2K | 未涂布瓦楞纸、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $165 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $165 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $117 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $634 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $43 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $82 |