Khai Hong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Khải Hồng
31
进口笔数
209
出口笔数
$69.5K
进口金额
$4.14M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700631743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12DFA83 |
| 成立日期 | 2005-04-27 |
| 联系地址 | Số 1/233 Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI HỒNG |
| 企业英文名称 | KHAI HONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/233 Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743717099 |
| 邮箱 | khaihong1518@vnn.vn |
| 传真 | 02743717101 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $43.4K |
| 日本 | 6 | $24.3K |
| 中国 | 3 | $1.8K |
| 中国香港 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 176 | $3.62M |
| 美国 | 29 | $498.1K |
| 中国台湾 | 1 | $8.6K |
| 越南 | 3 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $43.4K | 1000伏以下插头插座、电加热装置 |
| Shimooka Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.7K | 家具配件、塑料配件 |
| Youkei Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.9K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| CONG TY TNHH KHAI HONG | 日本 | 1 | $2.7K | 贱金属脚轮 |
| CONG TY TNHH KHAI HONG | 中国 | 1 | $1.4K | 家具配件 |
| Emoor Co., Ltd. | 日本 | 1 | $212 | 卧室木家具、床上被子 |
| YYYAZ INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 1 | $200 | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Khai Hong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $130 | 木制办公家具、软垫木座椅 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Diamond Co., Ltd. | 日本 | 31 | $757.5K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Fullrise Corporation Ltd. | 日本 | 37 | $682.2K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Takiguchi Lumber Co., Ltd. | 日本 | 17 | $541.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Tiger Supplies Inc. | 美国 | 13 | $323.4K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Crown Goal Holding Co., Ltd. | 日本 | 21 | $282.1K | 木制办公家具、木制座椅 |
| Youkei Co., Ltd. | 日本 | 14 | $259.7K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Imoto Co., Ltd. | 日本 | 9 | $207.9K | 软垫木座椅、木制品 |
| Hana Shiro Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 10 | $167.7K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Vant Panels LLC | 美国 | 6 | $156.9K | 木制办公家具、卧室木家具 |
| Sun Harvest Co., Ltd. | 日本 | 8 | $121.4K | 木托盘、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH KHAI HONG | 日本 | $219 |
| 2026-03-17 | 家具配件 | CONG TY TNHH KHAI HONG | 中国 | $13 |
| 2026-03-17 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH KHAI HONG | 日本 | $2.5K |
| 2026-03-17 | 家具配件 | CONG TY TNHH KHAI HONG | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | LED照明灯具 | Khai Hong Co., Ltd. | 中国香港 | $14 |
| 2026-03-17 | 1000伏以下插头插座 | Khai Hong Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-03-17 | LED照明灯具 | Khai Hong Co., Ltd. | 日本 | $79 |
| 2025-11-06 | 其他铝制品 | YYYAZ INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $200 |
| 2025-02-18 | 贱金属脚轮 | Shimooka Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2025-02-13 | 卧室木家具 | Emoor Co., Ltd. | 中国 | $31 |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木家具 | AUROLIGHT INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Vant Panels LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Vant Panels LLC | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Vant Panels LLC | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Vant Panels LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Vant Panels LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Vant Panels LLC | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | CROWN GOAL HOLDING CO., LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | CROWN GOAL HOLDING CO., LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | CROWN GOAL HOLDING CO., LTD | 日本 | $1.1K |