MHGROUP GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 人参根
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TậP ĐOàN MHGROUP
1
进口笔数
0
出口笔数
$33.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108637362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMKW0HY |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Số 4a Lê Thánh Tông, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN MHGROUP |
| 企业英文名称 | MHGROUP GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4a Lê Thánh Tông, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121120 | 人参根 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $33.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nolmae Insam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.7K | 人参根、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 40厘米以下纸袋 | NOLMAE INSAM CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-01-03 | 40厘米以下纸袋 | NOLMAE INSAM CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-01-03 | 40厘米以下纸袋 | NOLMAE INSAM CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-01-03 | 40厘米以下纸袋 | NOLMAE INSAM CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-01-03 | 40厘米以下纸袋 | NOLMAE INSAM CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-01-03 | 40厘米以下纸袋 | NOLMAE INSAM CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-01-02 | 人参根 | NOLMAE INSAM CO LTD | 韩国 | $321 |
| 2024-01-02 | 人参根 | NOLMAE INSAM CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2024-01-02 | 其他食品制剂 | NOLMAE INSAM CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2024-01-02 | 其他食品制剂 | NOLMAE INSAM CO LTD | 韩国 | $882 |