Anemos Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI -DịCH Vụ ANEMOS VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$79.1K
出口金额
—
最近进口
2025-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703111894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC8WW3S |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 548, ấp Lai Khê, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI -DỊCH VỤ ANEMOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANEMOS TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 548, ấp Lai Khê, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84967216251 |
| 邮箱 | Mbkim95@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $79.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Global Fit Llc | 美国 | 4 | $79.1K | 棉手套、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 非医用橡胶手套 | The Global Fit Llc | 美国 | $5.8K |
| 2025-04-24 | 非医用橡胶手套 | THE GLOBAL FIT LLC | 美国 | $3.3K |
| 2025-04-24 | 非医用橡胶手套 | The Global Fit Llc | 美国 | $7.5K |
| 2025-04-24 | 非医用橡胶手套 | The Global Fit Llc | 美国 | $8.3K |
| 2024-12-14 | 非医用橡胶手套 | THE GLOBAL FIT LLC | 美国 | $5.4K |
| 2024-12-14 | 非医用橡胶手套 | The Global Fit Llc | 美国 | $4.1K |
| 2024-12-14 | 塑胶涂层手套 | The Global Fit Llc | 美国 | $5.8K |
| 2024-12-14 | 塑胶涂层手套 | THE GLOBAL FIT LLC | 美国 | $3.1K |
| 2024-12-14 | 非医用橡胶手套 | THE GLOBAL FIT LLC | 美国 | $6.3K |
| 2024-12-14 | 非医用橡胶手套 | The Global Fit Llc | 美国 | $6.7K |