MK An Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MK AN THàNH
211
进口笔数
0
出口笔数
$582.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703090891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM868X1 |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Số 54, tổ 2, ấp An Thành, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MK AN THÀNH |
| 企业英文名称 | MK AN THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54, tổ 2, ấp An Thành, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84989843409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 211 | $582.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kong Heng Tanas Co., Ltd. | 柬埔寨 | 192 | $523.3K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $54.5K | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Kong Heng Tanas Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.1K | 其他粗加工木材 |
| Kong Heng Tanas Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.5K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 非针叶燃料木片 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $875 |
| 2025-01-23 | 非针叶燃料木片 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $875 |
| 2025-01-09 | 非针叶燃料木片 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $875 |
| 2025-01-08 | 非针叶燃料木片 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $875 |
| 2024-12-14 | 其他热带木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $27.0K |
| 2024-11-29 | 其他热带木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $34.1K |
| 2024-11-23 | 其他热带木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $34.2K |
| 2024-05-31 | 其他粗加工木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2024-05-30 | 其他粗加工木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2024-05-29 | 其他粗加工木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $1.6K |