MK An Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MK AN THàNH

211
进口笔数
0
出口笔数
$582.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.2K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703090891
企查查编码QVNXM868X1
成立日期2022-10-26
联系地址Số 54, tổ 2, ấp An Thành, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MK AN THÀNH
企业英文名称MK AN THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 54, tổ 2, ấp An Thành, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话+84989843409
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
440122非针叶燃料木片
230210玉米糠麸
440729其他热带木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨211$582.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kong Heng Tanas Co., Ltd.柬埔寨192$523.3K其他粗加工木材、其他热带木材
K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd.柬埔寨17$54.5K高淀粉木薯、天然橡胶
Kong Heng Tanas Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$3.1K其他粗加工木材
Kong Heng Tanas Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$1.5K其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-24非针叶燃料木片KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$875
2025-01-23非针叶燃料木片KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$875
2025-01-09非针叶燃料木片KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$875
2025-01-08非针叶燃料木片KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$875
2024-12-14其他热带木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$27.0K
2024-11-29其他热带木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$34.1K
2024-11-23其他热带木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$34.2K
2024-05-31其他粗加工木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$1.5K
2024-05-30其他粗加工木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$1.5K
2024-05-29其他粗加工木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$1.6K

相关企业 · 同类产品

MK An Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →