Muong Son International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MườNG SơN

27
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.6K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $179.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $179.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109936397
企查查编码QVNQAE3JYX
成立日期2022-03-18
联系地址Số 31 thôn Bách Kim, Xã Phú Kim, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ MƯỜNG SƠN
企业英文名称MUONG SON INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 31 thôn Bách Kim, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang
电话+84926099996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国13$699.9K
德国4$182.6K
比利时2$113.3K
丹麦2$107.5K
捷克3$87.9K
瑞士1$85.0K
美国2$46.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
European Wood Corp. Aps丹麦5$288.1K其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木
Prime Forests N.V.比利时2$138.3K其他粗加工木材
Timerlink ApS丹麦1$106.9K其他粗加工木材
Prime Forests N.V.法国1$91.6K其他粗加工木材
Atlas Timber & Hardwood比利时3$88.4K其他粗加工木材
HD Silva丹麦1$69.7K其他粗加工木材、橡木原木
HD Silva德国1$58.4K其他粗加工木材、松木原木
Prospiva International s.r.o.波兰2$57.0K其他粗加工木材、6mm以上木材
Timberlink ApS丹麦1$54.7K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
ITS Wood Asia Ltd.比利时1$53.5K其他粗加工木材、橡木原木

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09其他粗加工木材Prime Forests N.V.法国$1.9K
2025-10-09其他粗加工木材Prime Forests N.V.法国$17.5K
2025-10-09其他粗加工木材Prime Forests N.V.法国$5.5K
2025-10-09其他粗加工木材Prime Forests N.V.法国$14.5K
2025-10-09其他粗加工木材Prime Forests N.V.法国$10.9K
2025-06-11其他粗加工木材PRIME FORESTS N V法国$19.0K
2025-06-11其他粗加工木材Prime Forests N.V.法国$2.1K
2025-06-11其他粗加工木材PRIME FORESTS N V法国$17.5K
2025-06-11其他粗加工木材PRIME FORESTS N V法国$8.1K
2025-06-11其他粗加工木材PRIME FORESTS N V法国$21.4K

相关企业 · 同类产品

Muong Son International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →