Muong Son International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MườNG SơN
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109936397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAE3JYX |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Số 31 thôn Bách Kim, Xã Phú Kim, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ MƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | MUONG SON INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 thôn Bách Kim, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84926099996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 13 | $699.9K |
| 德国 | 4 | $182.6K |
| 比利时 | 2 | $113.3K |
| 丹麦 | 2 | $107.5K |
| 捷克 | 3 | $87.9K |
| 瑞士 | 1 | $85.0K |
| 美国 | 2 | $46.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 5 | $288.1K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Prime Forests N.V. | 比利时 | 2 | $138.3K | 其他粗加工木材 |
| Timerlink ApS | 丹麦 | 1 | $106.9K | 其他粗加工木材 |
| Prime Forests N.V. | 法国 | 1 | $91.6K | 其他粗加工木材 |
| Atlas Timber & Hardwood | 比利时 | 3 | $88.4K | 其他粗加工木材 |
| HD Silva | 丹麦 | 1 | $69.7K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| HD Silva | 德国 | 1 | $58.4K | 其他粗加工木材、松木原木 |
| Prospiva International s.r.o. | 波兰 | 2 | $57.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 1 | $54.7K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| ITS Wood Asia Ltd. | 比利时 | 1 | $53.5K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他粗加工木材 | Prime Forests N.V. | 法国 | $1.9K |
| 2025-10-09 | 其他粗加工木材 | Prime Forests N.V. | 法国 | $17.5K |
| 2025-10-09 | 其他粗加工木材 | Prime Forests N.V. | 法国 | $5.5K |
| 2025-10-09 | 其他粗加工木材 | Prime Forests N.V. | 法国 | $14.5K |
| 2025-10-09 | 其他粗加工木材 | Prime Forests N.V. | 法国 | $10.9K |
| 2025-06-11 | 其他粗加工木材 | PRIME FORESTS N V | 法国 | $19.0K |
| 2025-06-11 | 其他粗加工木材 | Prime Forests N.V. | 法国 | $2.1K |
| 2025-06-11 | 其他粗加工木材 | PRIME FORESTS N V | 法国 | $17.5K |
| 2025-06-11 | 其他粗加工木材 | PRIME FORESTS N V | 法国 | $8.1K |
| 2025-06-11 | 其他粗加工木材 | PRIME FORESTS N V | 法国 | $21.4K |