Pham Dinh Loc
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$77.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307466834-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET514RP |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | 264/22 Đường Hà Duy Phiên, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN PHÚ LỘC - NHÀ MÁY SẢN XUẤT THỰC PHẨM CUNG ĐÌNH FOODS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 264/22 Đường Hà Duy Phiên, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 081340 | 其他干果 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $77.1K |
| 越南 | 1 | $177 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $77.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Skyex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $177 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-07 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $35.0K |
| 2024-04-07 | 冷冻牛杂 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $42.2K |
| 2024-01-22 | 鲜辣椒/甜椒 | SKYEX CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-01-22 | 混合香料 | Skyex Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2024-01-22 | 混合香料 | SKYEX CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-01-22 | 醋制蔬菜 | Skyex Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2024-01-22 | 醋制蔬菜 | SKYEX CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-01-22 | 干杂蘑菇 | Skyex Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2024-01-22 | 冷冻冷水虾及对虾 | Skyex Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2024-01-22 | 谷物制品 | Skyex Co., Ltd. | 越南 | $4 |