HTS Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP H T S
24
进口笔数
0
出口笔数
$5.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200884109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK093G3 |
| 成立日期 | 2009-02-25 |
| 联系地址 | Số 52 đường Hà Nội, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP H T S |
| 企业英文名称 | H T S STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253290671 |
| 传真 | 02253594369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $5.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.04M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $812.7K | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $657.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $608.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 2 | $390.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Tianjin No. 1 Steel International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $308.2K | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| e1d477955838c63214cc8a2db9c34532 | 1 | $305.1K | ||
| Hua Ning Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $287.1K | H型钢≥80mm、合金钢型材 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $269.8K | 车桥及零件、8703车辆车身 |
| HONG KONG JUNSHENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $207.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-20 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-20 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-20 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-20 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-20 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-20 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $15.1K |