Produce & Trading Material Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP
141
进口笔数
0
出口笔数
$16.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101050462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KNGVDX |
| 成立日期 | 2000-08-28 |
| 联系地址 | Thôn Hà Lâm, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | PRODUCE AND TRADING MATERIAL - EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Lâm, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842438815487 |
| 传真 | 02439670187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720915 | 冷轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $8.33M |
| 中国台湾 | 90 | $7.65M |
| 韩国 | 1 | $85.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 76 | $7.23M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Shijiazhuang Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.57M | 合金钢棒材、980200 |
| Jingjiang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.79M | 无缝钢管、合金钢管材 |
| Qingdao Special Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $614.9K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Daye Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $434.3K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Win Faith Trading Ltd. | 中国 | 5 | $423.3K | 热轧钢卷、电动车 |
| GRACE ALLOY CORP | 中国台湾 | 14 | $419.6K | 其他钢棒、不锈钢棒材 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $280.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| WIN FAITH TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $221.3K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Koden International Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $85.8K | 80毫米以上U型钢、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $69.3K |
| 2026-04-29 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-04-29 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-04-29 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $69.3K |
| 2026-04-15 | 其他钢棒 | SHIJIAZHUANG IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 其他钢棒 | SHIJIAZHUANG IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-14 | 其他钢棒 | SHIJIAZHUANG IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-14 | 其他钢棒 | SHIJIAZHUANG IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $81.7K |
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $31.1K |