Cat Linh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáT LINH VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$576.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202154669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE01J73Y |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Thôn Đại Công (nhà ông Ngô Văn Ân), Xã Tiên Cường, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁT LINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAT LINH VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Công (nhà ông Ngô Văn Ân), Xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84929816618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 600538 | 染色合成经编布 |
| 600641 | 人造纤维针织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $576.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0bc5fd98d76aab50a860b587815cc75b | 6 | $333.8K | ||
| Quanzhou Heros Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.0K | 加强石制瓦片、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Xiamen Xiwei Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $36.0K | 染色合成经编织物、聚氨酯纺织物 |
| Quanzhou Peisen New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 合成经编织物 |
| Quanzhou Peisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 人造纤维针织物 |
| Jinjiang Qingcang Liangpin E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | PET塑料片材、人造纤维针织物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-19 | 染色合成经编布 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-19 | 合成经编织物 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-19 | 合成经编织物 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-19 | 染色合成经编布 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-01-26 | 染色合成经编布 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $68.0K |
| 2026-01-17 | 染色合成经编布 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2025-12-29 | 染色合成经编布 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2025-11-05 | 合成经编织物 | QUANZHOU PEISEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $20.0K |