Binh Dinh Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 888 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lương Thực Bình Định
0
进口笔数
888
出口笔数
$0
进口金额
$272.89M
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100259042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAKY8SH |
| 成立日期 | 2008-01-04 |
| 联系地址 | Số 557+559, đường Trần Hưng Đạo, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | BINH DINH FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 557+559, đường Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842563822664 |
| 邮箱 | bidifood_kd@bidifood.vn |
| 传真 | +842563825242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 467 | $151.56M |
| 越南 | 396 | $115.56M |
| 新加坡 | 1 | $1.33M |
| 南非 | 5 | $117.0K |
| 东帝汶 | 1 | $26.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | 49 | $45.19M | 碾磨大米、碎米 |
| Primavera Ricemill Corporation | 菲律宾 | 88 | $25.29M | 碾磨大米、碎米 |
| JMC Rice Mill Corporation | 越南 | 34 | $9.75M | 碾磨大米、碎米 |
| Mindanao Agriplus Corporation | 菲律宾 | 37 | $9.44M | 碾磨大米、碎米 |
| Morsi Agri Trading | 越南 | 32 | $8.84M | 碾磨大米、碎米 |
| MCSF Agri Trading | 越南 | 29 | $8.24M | 碾磨大米、碎米 |
| Mcsf Agri Trading | 菲律宾 | 34 | $6.91M | 碾磨大米、碎米 |
| JMC Rice Mill Corporation | 菲律宾 | 29 | $6.40M | 碾磨大米、碎米 |
| Morsi Agri Trading | 菲律宾 | 29 | $5.58M | 碾磨大米、碎米 |
| Real Deal Supermarket (Pty.) Ltd. | 越南 | 29 | $883.5K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 888)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 碾磨大米 | Real Deal Supermarket (Pty) Ltd | 南非 | $23.0K |
| 2026-06-11 | 碾磨大米 | Primavera Ricemill Corporation | 菲律宾 | $99.1K |
| 2026-05-29 | 碾磨大米 | Jamboree Ricemill Corporation | 菲律宾 | $79.4K |
| 2026-05-28 | 碾磨大米 | Primavera Ricemill Corporation | 菲律宾 | $189.0K |
| 2026-05-22 | 碾磨大米 | Primavera Ricemill Corporation | 菲律宾 | $31.4K |
| 2026-05-22 | 碾磨大米 | Agri Prime Crops Trading Inc. | 菲律宾 | $211.7K |
| 2026-05-21 | 碾磨大米 | Agri Prime Crops Trading Inc. | 菲律宾 | $211.7K |
| 2026-05-20 | 碾磨大米 | Prime Eximport OPC | 菲律宾 | $191.2K |
| 2026-05-20 | 碾磨大米 | Agri Prime Crops Trading Inc. | — | $246.8K |
| 2026-05-19 | 碎米 | CRESTO TRADING CORPORATION | 菲律宾 | $176.0K |