Tam Quang Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC TâM QUANG
21
进口笔数
16
出口笔数
$220.4K
进口金额
$302.7K
出口金额
2024-12-26
最近进口
2024-12-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317213335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU29V77J |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | 129/60/4A đường Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC TÂM QUANG |
| 企业英文名称 | TAM QUANG GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129/60/4A đường Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84772059967 |
| 邮箱 | tamquang.maymac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 650700 | 帽子配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $109.4K |
| 越南 | 21 | $108.5K |
| 中国 | 3 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $302.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 21 | $137.7K | 针织头饰、帽子配件 |
| YP Long An Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $80.2K | 其他粘合剂≤1kg、硬挺纺织物 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 16 | $302.7K | 帽子配件、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $207 |
| 2024-12-26 | 非织造标签 | YP LONG AN CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2024-12-26 | 硬挺纺织物 | CONG TY TNHH YP LONG AN | 韩国 | $189 |
| 2024-12-26 | 重型无纺布 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-12-26 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $46 |
| 2024-12-26 | 涤棉斜纹布 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $923 |
| 2024-12-26 | 网眼薄纱织物 | YP LONG AN CO LTD | 韩国 | $656 |
| 2024-12-26 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-12-26 | 帽子配件 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-12-26 | 人造纤维缝纫线 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $129 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-12-30 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-12-30 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-11-27 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-11-27 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2024-10-30 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2024-10-30 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-10-29 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-10-29 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2024-10-29 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $2.8K |