Oil Port
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他水
越南 · 在业
本地名:Cảng Dầu B12
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$29.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700101690-013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0SN84F |
| 成立日期 | 2010-07-22 |
| 联系地址 | Khu I, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CẢNG DẦU B12 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu phố Bãi Cháy 1, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84333846360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 11 | $9.3K |
| 中国香港 | 2 | $2.6K |
| 越南 | 2 | $2.1K |
| 新加坡 | 3 | $1.7K |
| 利比里亚 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
| 韩国 | 1 | $709 |
| 印度 | 1 | $450 |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIAN DU FENG (HONGKONG) | 中国香港 | 2 | $2.7K | 其他水 |
| LS Venus | 巴拿马 | 2 | $1.9K | 其他水 |
| Maritime | 中国香港 | 1 | $1.7K | 其他电视摄像机、加工番茄制品 |
| GT Peace | 巴拿马 | 1 | $1.4K | 其他水 |
| Navig8 Gladiator | 利比里亚 | 1 | $1.4K | 其他水 |
| DAI THANH (PANAMA) | 1 | $1.4K | 其他水 | |
| CSC AUSPICIOUS (HONGKONG) | 中国香港 | 1 | $1.4K | 其他水 |
| LS Venus (Panama) | 中国 | 1 | $1.4K | 其他水 |
| New Integrity Co., Ltd. | 巴拿马 | 1 | $1.1K | 其他水 |
| HAI XIN YOU 619 (CHINA) | 中国 | 2 | $945 | 其他水 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他水 | CSC AUSPICIOUS (HONGKONG) | — | $1.4K |
| 2026-04-04 | 其他水 | ARDMORE SEAHAWK (MARSHALL ISLANDS) | — | $450 |
| 2026-04-01 | 其他水 | HAI XIN YOU 619 (CHINA) | — | $450 |
| 2026-03-13 | 其他水 | GT PEACE (PANAMA) | — | $1.1K |
| 2026-03-06 | 其他水 | HAI XIN YOU 619 (CHINA) | — | $495 |
| 2026-02-14 | 其他水 | FLORENCE (PANAMA) | — | $720 |
| 2026-02-04 | 其他水 | PACIFIC JET (LIBERIA) | — | $450 |
| 2026-01-30 | 其他水 | TIAN DU FENG (HONGKONG) | — | $1.6K |
| 2026-01-26 | 其他水 | MAC TOKYO (SINGAPORE) | — | $675 |
| 2026-01-14 | 其他水 | DAI THANH (PANAMA) | — | $1.4K |