TRUONG THANH TAY NGUYEN TRADING SERVICE & MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ, SảN XUấT TRườNG THàNH TâY NGUYêN
1
进口笔数
0
出口笔数
$54.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6001742118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3XYWCN |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Ea Tiêu, Huyện Cư Kuin, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ, SẢN XUẤT TRƯỜNG THÀNH TÂY NGUYÊN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Ea Ktur, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84981203939 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $54.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LARN SAENPASEERTH IMPORT | 老挝 | 1 | $54.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 6mm以上木材 | LARN SAENPASEERTH IMPORT | 老挝 | $713 |
| 2023-05-05 | 其他加工木材 | LARN SAENPASEERTH IMPORT | 老挝 | $1.5K |
| 2023-05-05 | 其他加工木材 | LARN SAENPASEERTH IMPORT | 老挝 | $52.1K |