Newstar Production & Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHâN PHốI NEWSTAR
34
进口笔数
0
出口笔数
$426.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317968784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4STV4HB |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | 38/5A Đường 21, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHÂN PHỐI NEWSTAR |
| 企业英文名称 | NEWSTAR DISTRIBUTION PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/5A Đường 21, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 0909978627 |
| 邮箱 | congtynewstar01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 845939 | 非数控镗铣床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846140 | 齿轮加工机床 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $381.2K |
| 韩国 | 9 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uej Co., Ltd. | 日本 | 3 | $102.7K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| West Management Co., Ltd. | 日本 | 1 | $76.1K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Ostrovit Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $65.4K | 360度挖掘机、其他食品制剂 |
| Saito Kenki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $50.2K | 其他金属车床、非自走式叉车 |
| Nakasho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.3K | 非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机 |
| KEN Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $18.2K | 船用柴油机、旋转排量泵 |
| F.T. Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $18.1K | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
| Uej Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.8K | 船用柴油机、齿轮及变速器 |
| Saito Kenki Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.9K | 船用柴油机、旋转排量泵 |
| F.T. Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.9K | 船用柴油机、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 船用柴油机 | F.T. TRADING | 日本 | $546 |
| 2024-10-31 | 750W-75kW交流电机 | F.T. TRADING | 日本 | $974 |
| 2024-10-31 | 非数控镗铣床 | Ostrovit Sp. z o.o. | 日本 | $9.1K |
| 2024-10-31 | 船用柴油机 | F.T. TRADING | 日本 | $260 |
| 2024-10-31 | 船用柴油机 | F.T. TRADING | 日本 | $520 |
| 2024-10-31 | 其他金属车床 | ESUPPLEMENTS ACH INSTRUCTION | 日本 | $700 |
| 2024-10-31 | 非数控镗铣床 | F.T. TRADING | 日本 | $1.8K |
| 2024-10-31 | 半导体制造设备 | F.T. TRADING | 日本 | $2.2K |
| 2024-10-31 | 数控金属折弯机 | Ostrovit Sp. z o.o. | 日本 | $13.6K |
| 2024-10-31 | 船用柴油机 | F.T. TRADING | 日本 | $260 |