Hoang Nguyen Petroleum Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Hoàng Nguyên
42
进口笔数
0
出口笔数
$336.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502299318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1TXET4 |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | Phòng 609 - Tầng 6 Toà Nhà VCCI, 155 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN PETROLEUM TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8532 - Đào tạo trung cấp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84909585318 |
| 邮箱 | info@hoangnguyenpts.com |
| 官网 | www.hoangnguyenpts.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $222.7K |
| 波兰 | 1 | $57.4K |
| 德国 | 2 | $20.0K |
| 美国 | 1 | $10.8K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $8.9K |
| 英国 | 3 | $7.6K |
| 瑞典 | 5 | $6.5K |
| 挪威 | 2 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $476 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan 40 Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.7K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Guangdong Rifeng Electric Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Hunan Sureall Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.4K | 其他电路开关装置、LED照明装置 |
| Wenzhou Kaili Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Henan Central Plain Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 绝缘电线、高压电线 |
| GB Inspection Systems Ltd. | 英国 | 2 | $7.0K | 材料测试机零件、测量仪器零件 |
| Partex Marking Systems (UK) Ltd. | 英国 | 4 | $5.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Wenzhou Huida Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 塑料管、其他塑料制品 |
| DNH A/S | 丹麦 | 2 | $2.4K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| Huatac Group Corporation | 中国 | 2 | $900 | 其他测量仪器、非金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | HUNAN SUREALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | HUNAN SUREALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | HUNAN SUREALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | HUNAN SUREALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | HUNAN SUREALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | HUNAN SUREALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | HUNAN SUREALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | HUNAN SUREALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | HUNAN SUREALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | HUNAN SUREALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $594 |