Hoang Nguyen Petroleum Trading Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Hoàng Nguyên

45
进口笔数
0
出口笔数
$387.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502299318
企查查编码QVNW1TXET4
成立日期2016-01-19
联系地址Phòng 609 - Tầng 6 Toà Nhà VCCI, 155 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ HOÀNG NGUYÊN
企业英文名称HOANG NGUYEN PETROLEUM TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8532 - Đào tạo trung cấp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84909585318
邮箱info@hoangnguyenpts.com
官网www.hoangnguyenpts.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
903190测量仪器零件
391732塑料管
853890电器装置零件
730890其他钢铁结构体
731100钢制气罐
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$264.8K
波兰2$66.0K
德国2$20.0K
美国1$10.8K
沙特阿拉伯2$8.9K
英国3$7.6K
瑞典5$6.5K
挪威2$2.4K
意大利1$476

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan 40 Automation Equipment Co., Ltd.中国2$85.7K其他风扇、气体过滤机械
Vitkovice Milmet S.A.波兰2$66.0K钢制气罐、其他钢铁制品
Guangdong Rifeng Electric Cable Co., Ltd.中国3$47.4K绝缘电线、带接头绝缘电线
Hunan Sureall Technology Co., Ltd.中国4$30.4K其他电路开关装置、LED照明装置
Wenzhou Kaili Electric Co., Ltd.中国6$18.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Henan Central Plain Industry Co., Ltd.中国2$18.3K绝缘电线、其他纺织连衣裙
GB Inspection Systems Ltd.英国2$7.0K材料测试机零件、测量仪器零件
Partex Marking Systems (UK) Ltd.英国4$5.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Wenzhou Huida Plastic Co., Ltd.中国3$3.1K塑料管、其他塑料制品
DNH A/S丹麦2$2.4K未装壳扬声器、单个扬声器

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30LED灯具及发光标志Warom Technology Inc. Co.中国$320
2026-06-30其他电路开关装置Warom Technology Inc. Co.中国$776
2026-06-30其他钢铁制品Warom Technology Inc. Co.中国$5
2026-06-30LED灯具及发光标志Warom Technology Inc. Co.中国$712
2026-06-30其他电路开关装置Warom Technology Inc. Co.中国$675
2026-06-30LED照明装置Warom Technology Inc. Co.中国$3.9K
2026-06-30LED照明装置Warom Technology Inc. Co.中国$2.6K
2026-06-30其他钢铁制品Warom Technology Inc. Co.中国$360
2026-06-30其他钢铁制品Warom Technology Inc. Co.中国$27
2026-06-30其他钢铁制品Warom Technology Inc. Co.中国$8

相关企业 · 同类产品

Hoang Nguyen Petroleum Trading Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →