Viet Hao Foreign Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGOạI THươNG VIệT HảO
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$292.2K
出口金额
—
最近进口
2026-05-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110500615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE8GJ2R |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngách 141, ngõ 663 Đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGOẠI THƯƠNG VIỆT HẢO |
| 企业英文名称 | VIETHAO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, ngách 141, ngõ 663 Đường Trương Định, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0971533607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $221.5K |
| 菲律宾 | 4 | $52.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIGASPLAST ENTERPRISES CO. LTD. | 菲律宾 | 6 | $112.0K | 碳酸钙、其他化学制剂 |
| Sandok Plastic Plus Co., Ltd. | 菲律宾 | 5 | $92.2K | 碳酸钙、染料颜料 |
| Tinedor Plastic Plus Co., Ltd. | 菲律宾 | 4 | $71.7K | 碳酸钙、其他化学制剂 |
| 91c9412015aea32527718a7f6397796b | 1 | $16.4K |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 碳酸钙 | Tinedor Plastic Plus Co., Ltd. | 菲律宾 | $10.7K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | TINEDOR PLASTIC PLUS CO LTD | — | $18.7K |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | TINEDOR PLASTIC PLUS CO LTD | 菲律宾 | $25.4K |
| 2025-09-29 | 其他化学制剂 | TINEDOR PLASTIC PLUS CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2025-07-02 | 其他化学制剂 | TIGASPLAST ENTERPRISES CO. LTD. | 越南 | $8.5K |
| 2025-07-02 | 其他化学制剂 | TIGASPLAST ENTERPRISES CO. LTD. | 越南 | $8.5K |
| 2025-05-20 | 其他化学制剂 | SANDOK PLASTIC PLUS CO. LTD. | 越南 | $8.2K |
| 2025-03-17 | 其他化学制剂 | SANDOK PLASTIC PLUS CO. LTD. | 越南 | $16.4K |
| 2025-01-17 | 其他化学制剂 | SANDOK PLASTIC PLUS LTD | 越南 | $16.4K |
| 2024-12-06 | 其他化学制剂 | TIGASPLAST ENTERPRISES CO. LTD. | 越南 | $12.4K |