ND Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nd Wood
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$2.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313189307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EUF6GY |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | 2549/2B Đường Vườn Lài, Khu Phố 2, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ND WOOD |
| 企业英文名称 | ND WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2549/2B Đường Vườn Lài, Khu Phố 2, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02837960878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 102亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 46 | $1.11M |
| 日本 | 26 | $708.8K |
| 新西兰 | 24 | $563.1K |
| 中国香港 | 2 | $57.6K |
| 英国 | 1 | $11.2K |
| 越南 | 3 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PL Furniture Ltd. | 澳大利亚 | 26 | $725.6K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | 26 | $708.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Proven Lines Pty Ltd | 新西兰 | 23 | $551.9K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Proven Lines Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $386.8K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| PL FURNITURE LTD | 中国香港 | 2 | $57.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| PL Furniture Ltd. | 新西兰 | 1 | $11.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| JTW Product Ltd. | 英国 | 1 | $11.2K | 木制厨房家具、木制座椅 |
| Proven Lines Pty Ltd | 越南 | 3 | $2.0K | 带框玻璃镜、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | PL FURNITURE LTD | 中国香港 | $790 |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | PL FURNITURE LTD | 中国香港 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | PL FURNITURE LTD | 中国香港 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | PL FURNITURE LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | PL FURNITURE LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | PL FURNITURE LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | PL FURNITURE LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | PL FURNITURE LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | PL FURNITURE LTD | 中国香港 | $365 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | PL FURNITURE LTD | 中国香港 | $610 |