Keumsung Paper Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 纺织纱线筒管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEUMSUNG PAPER VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$14.7K
出口金额
—
最近进口
2023-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702352600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0C4P3E |
| 成立日期 | 2015-03-06 |
| 联系地址 | Lô Q3, đường D3, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEUMSUNG PAPER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEUMSUNG PAPER VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 (03A), đường số 10, Khu phố 7, Khu thương mại dịch vụ và dân cư Uyên Hưng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743642955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 321亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846692 | 8465机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $13.7K |
| 韩国 | 1 | $950 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Work Gloves Aichi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.7K | 纺织纱线筒管 |
| Keumsung Paper Cone Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $950 | 其他钢铁制品、8465机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 8465机器零件 | Keumsung Paper Cone Co., Ltd. | 韩国 | $110 |
| 2023-04-25 | 其他钢铁制品 | KEUMSUNG PAPER CONE CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2023-04-25 | 其他钢铁制品 | KEUMSUNG PAPER CONE CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2023-03-10 | 纺织纱线筒管 | WORK GLOVES AICHI CO., LTD. (WGA) | 日本 | $346 |
| 2023-03-10 | 纺织纱线筒管 | WORK GLOVES AICHI CO., LTD. (WGA) | 日本 | $269 |
| 2023-03-10 | 纺织纱线筒管 | Work Gloves Aichi Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2023-03-10 | 纺织纱线筒管 | WORK GLOVES AICHI CO., LTD. (WGA) | 日本 | $692 |
| 2023-03-10 | 纺织纱线筒管 | WORK GLOVES AICHI CO., LTD. (WGA) | 日本 | $1.4K |
| 2023-03-10 | 纺织纱线筒管 | Work Gloves Aichi Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2023-03-10 | 纺织纱线筒管 | WORK GLOVES AICHI CO., LTD. (WGA) | 日本 | $732 |