Hoang Gia System Integration Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TíCH HợP Hệ THốNG HOàNG GIA
3
进口笔数
10
出口笔数
$6.1K
进口金额
$14.9K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107350864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4433KM |
| 成立日期 | 2016-03-11 |
| 联系地址 | Xóm Án, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP HỆ THỐNG HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA SYSTEM INTEGRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Án, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842466599955 |
| 邮箱 | info@hgsi.com.vn |
| 官网 | hgsi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 830130 | 家具锁 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Security Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.4K | 8471机器零件 |
| d9398ceb73d737ef8bc78ec764218f07 | 1 | $2.8K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | APOLLO SECURITY ASIA PTE LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-04 | 8471机器零件 | APOLLO SECURITY ASIA PTE LTD | 美国 | $650 |
| 2025-06-23 | 8471机器零件 | APOLLO SECURITY ASIA PTE LTD | 美国 | $794 |
| 2024-10-24 | 8471机器零件 | APOLLO SECURITY ASIA PTE LTD | 美国 | $740 |
| 2024-10-24 | 8471机器零件 | APOLLO SECURITY ASIA PTE LTD | 美国 | $1.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 硬质PVC管 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-03-31 | 绝缘电线 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-03-27 | 硬质PVC管 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-03-27 | 硬质PVC管 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-03-27 | 数据处理机 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-03-27 | 塑料管 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-26 | 8471机器零件 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 其他电气开关 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |