Nomuda Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY CP NOMUDA VIệT NAM

0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$169.3K
出口金额
最近进口
2024-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.2K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801389194
企查查编码QVNRPHAK9P
成立日期2023-01-06
联系地址Số 66 Trương Mỹ, Phường Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NOMUDA VIỆT NAM
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 66 Trương Mỹ, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84973658006
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
391990自粘塑料片
392321聚乙烯袋
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
680430手工磨刀石
731819其他螺纹紧固件
732090其他钢弹簧
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$169.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南60$138.5K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南10$30.8K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢

近期贸易明细

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-30钢铁螺钉螺栓ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$1
2024-11-30钢铁螺钉螺栓ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$0
2024-11-30钢铁螺钉螺栓ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$1
2024-11-30其他螺纹紧固件ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$3
2024-11-30钢铁螺钉螺栓ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$1
2024-11-30钢铁螺钉螺栓ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$0
2024-11-30其他螺纹紧固件ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$1
2024-11-30钢铁螺钉螺栓ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$1
2024-11-30钢铁螺钉螺栓ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$1
2024-11-30其他螺纹紧固件ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$2

相关企业 · 同类产品

Nomuda Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →