Nomuda Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY CP NOMUDA VIệT NAM
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$169.3K
出口金额
—
最近进口
2024-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801389194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPHAK9P |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Số 66 Trương Mỹ, Phường Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NOMUDA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66 Trương Mỹ, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973658006 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $169.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $138.5K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.8K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-11-30 | 其他螺纹紧固件 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-11-30 | 其他螺纹紧固件 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-11-30 | 其他螺纹紧固件 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |