MAY THANG IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MâY THắNG
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702657105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ESMYT6 |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | 220/28/22, đường Huỳnh Văn Lũy, tổ 64, Kp 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MÂY THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/28/22, đường Huỳnh Văn Lũy, tổ 64, Kp 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84972490678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XT DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO LTD | 中国 | 15 | $626.1K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| XT-DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO., LTD | 中国 | 6 | $323.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| XT-DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO., LTD | 中国香港 | 2 | $115.0K | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | XT-DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO., LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | XT-DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO., LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-02-24 | 其他粘合剂≤1kg | XT-DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO., LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-01-08 | 其他粘合剂≤1kg | XT-DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO., LTD | 中国 | $44.5K |
| 2025-12-02 | 其他粘合剂≤1kg | XT DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-11-03 | 其他胶粘剂 | XT DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2025-09-03 | 其他胶粘剂 | XT DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2025-07-30 | 其他胶粘剂 | XT DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2025-05-28 | 其他粘合剂≤1kg | XT DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2025-03-26 | 其他胶粘剂 | XT DONGGUAN YUNJIE ADHESIVE CO LTD | 中国 | $39.6K |