TK Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TK WOOD
3
进口笔数
2
出口笔数
$36.8K
进口金额
$93.2K
出口金额
2023-06-22
最近进口
2023-06-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316783237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10C5NKH |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | 225 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TK WOOD |
| 企业英文名称 | TK WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0909877680 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $36.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $700 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $64.3K |
| 美国 | 1 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GALAXY TIMBER , INC | 美国 | 2 | $36.1K | 橡木原木、松木原木 |
| Kong Heng Tanas Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $700 | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dubai Nursery LLC | 越南 | 1 | $64.3K | 加工大理石制品、其他活植物 |
| TK Wood Inc. | 美国 | 1 | $28.8K | 其他木制细木工品、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER , INC | 美国 | $5.8K |
| 2023-06-22 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER , INC | 美国 | $5.9K |
| 2023-06-22 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER , INC | 美国 | $5.8K |
| 2023-05-23 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER , INC | 美国 | $3.1K |
| 2023-05-23 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER , INC | 美国 | $3.2K |
| 2023-05-23 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER , INC | 美国 | $3.1K |
| 2023-05-23 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER , INC | 美国 | $3.1K |
| 2023-05-23 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER , INC | 美国 | $3.1K |
| 2023-05-23 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER , INC | 美国 | $3.0K |
| 2023-03-22 | 非针叶燃料木 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $700 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 其他活植物 | DUBAI NURSERY LLC | 越南 | $27.0K |
| 2023-06-27 | 其他活植物 | DUBAI NURSERY LLC | 越南 | $7.3K |
| 2023-06-27 | 其他活植物 | DUBAI NURSERY LLC | 越南 | $3.3K |
| 2023-06-27 | 其他活植物 | DUBAI NURSERY LLC | 越南 | $15.5K |
| 2023-06-27 | 其他活植物 | DUBAI NURSERY LLC | 越南 | $11.3K |
| 2023-06-21 | 其他木制细木工品 | TK Wood Inc. | 美国 | $23.7K |
| 2023-06-21 | 其他木制细木工品 | TK Wood Inc. | 美国 | $5.1K |