Duong Thang Long Trading – Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất-Thương Mại Dương Thăng Long
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$109.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400382928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P6MB7E |
| 成立日期 | 2007-08-14 |
| 联系地址 | Số 1479, đường Hoàng Hoa Thám, Xã Song Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI DƯƠNG THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | DUONG THANG LONG TRADING – PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1479, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986375274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760810 | 铝管 |
| 760900 | 铝制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $109.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $109.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自动断路器 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $813 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $117 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $813 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $117 |
| 2026-04-22 | 钢制容器(>300升) | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 钢制容器(>300升) | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.5K |