Phuoc Khang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 495 笔 · 主营 研磨粉/粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phước Khang

26
进口笔数
495
出口笔数
$345.4K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 16 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $22.1K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 11 笔2024-02进口 $537 · 1 笔出口 $22.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-05进口 $25.8K · 2 笔出口 $16.6K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 9 笔2024-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $21.8K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 17 笔2024-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $129.7K · 13 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $19.2K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 18 笔2024-12进口 $543 · 1 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $11.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 8 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $8.5K · 8 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $77.3K · 12 笔2025-05进口 $44.5K · 2 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $9.1K · 8 笔2025-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $38.8K · 17 笔2025-08进口 $29.8K · 2 笔出口 $56.2K · 17 笔2025-09进口 $43 · 1 笔出口 $119.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 16 笔2025-11进口 $47.5K · 2 笔出口 $47.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 12 笔2026-01进口 $60 · 1 笔出口 $15.6K · 12 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $12.2K · 6 笔2026-03进口 $42.0K · 1 笔出口 $20.5K · 14 笔2026-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $107.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 16 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $22.1K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 11 笔2024-02进口 $537 · 1 笔出口 $22.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-05进口 $25.8K · 2 笔出口 $16.6K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 9 笔2024-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $21.8K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 17 笔2024-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $129.7K · 13 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $19.2K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 18 笔2024-12进口 $543 · 1 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $11.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 8 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $8.5K · 8 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $77.3K · 12 笔2025-05进口 $44.5K · 2 笔出口 $10.8K · 8 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $9.1K · 8 笔2025-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $38.8K · 17 笔2025-08进口 $29.8K · 2 笔出口 $56.2K · 17 笔2025-09进口 $43 · 1 笔出口 $119.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 16 笔2025-11进口 $47.5K · 2 笔出口 $47.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 12 笔2026-01进口 $60 · 1 笔出口 $15.6K · 12 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $12.2K · 6 笔2026-03进口 $42.0K · 1 笔出口 $20.5K · 14 笔2026-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $107.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0303645494
企查查编码QVNYS76RCF
成立日期2005-01-24
联系地址D39 đường Phú Thuận, Khu dân cư Nam Long, khu phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯỚC KHANG
企业英文名称PHUOC KHANG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D39 đường Phú Thuận, Khu dân cư Nam Long, khu phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842862623324
邮箱info@phuockhang.com
传真+842862623338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
330749室内香水
340250零售清洁粉剂
340590其他擦亮剂
381190其他油类添加剂
820890其他机器刀具
846711气动旋转手动工具
846799手工工具零件
940542LED照明装置
330790其他芳香制剂

出口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
680520纸基研磨料
391990自粘塑料片
271019非轻质石油
960350机器刷子部件
391910自粘塑料卷
680423天然石磨轮
350699其他粘合剂≤1kg
340520木器上光剂
340530车身抛光剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$187.6K
中国台湾4$69.2K
荷兰2$36.5K
波兰3$30.4K
中国2$8.8K
新加坡1$8.6K
美国3$4.3K
日本1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南476$967.9K
中国8$484.7K
中国香港6$280.0K
日本1$850
坦桑尼亚2$528
韩国1$43

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanna Notech Co., Ltd.韩国11$187.6K其他聚醚、其他卤化聚合物
TotalEnergies Marketing Asia-Pacific Middle East Pte. Ltd.新加坡3$63.2K非轻质石油、非纺织润滑剂
TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD中国台湾1$46.9K非轻质石油、非纺织润滑剂
MB Elix Sp. z o.o.波兰3$30.4K压缩木材型材、室内香水
Haoshun Import & Export (Guangdong) Co., Ltd.中国2$8.8KLED照明装置
WEBTEC INDUSTRIES CO LTD中国台湾2$4.1K其他机器刀具、8477机器零件
Dynabrade, Inc.美国2$2.6K气动工具零件、气动旋转手动工具
Dynabrade, Inc.美国1$1.7K手工工具零件
3M Thailand Ltd.泰国1$9自粘塑料片、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南142$269.6K瓦楞纸板、其他钢铁制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南84$243.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南27$63.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南26$40.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南19$34.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南25$30.7K金属加工机刀、可互换钻具
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南23$28.0K金属加工机刀、非轻质石油
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南19$22.1K其他铝制品、其他塑料制品
Major Craft Vietnam Co., Ltd.越南13$13.7K其他铝制品、其他塑料制品
Daikan Vietnam Co., Ltd.越南25$12.8K其他纸制品、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他油类添加剂TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD中国台湾$23.5K
2026-04-24其他油类添加剂TOTALENERGIES MARKETING TAIWAN LTD中国台湾$23.5K
2026-03-06其他聚醚Hanna Notech Co., Ltd.韩国$25.0K
2026-03-06其他聚醚Hanna Notech Co., Ltd.韩国$17.1K
2026-02-09手工工具零件DYNABRADE INC美国$62
2026-02-09手工工具零件DYNABRADE INC美国$149
2026-02-09手工工具零件DYNABRADE INC美国$69
2026-02-09手工工具零件DYNABRADE INC美国$1.4K
2026-01-05纸质文具Hanna Notech Co., Ltd.韩国$20
2026-01-05纸质文具Hanna Notech Co., Ltd.韩国$40

出口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22自粘塑料片SHANGHAI YUMEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$61.7K
2026-04-21研磨粉/粒CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$796
2026-04-21天然石磨轮CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$333
2026-04-21研磨粉/粒CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$258
2026-04-21研磨粉/粒CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$368
2026-04-20自粘纸板CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$677
2026-04-15机器刷子部件CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$861
2026-04-15机器刷子部件CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$323
2026-04-13过滤净化器零件SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$6.4K
2026-04-13过滤净化器零件SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$12.3K

相关企业 · 同类产品

Phuoc Khang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →