TAN VIET THINH CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâN VIệT THịNH
17
进口笔数
0
出口笔数
$702.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317714959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMJB4Q0 |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | 334 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN VIỆT THỊNH |
| 企业英文名称 | TAN VIET THINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82A Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0935355090 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $702.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 17 | $702.2K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $59.1K |
| 2024-01-04 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27.9K |
| 2024-01-04 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2023-12-27 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $31.4K |
| 2023-12-27 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $59.9K |
| 2023-08-21 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2023-08-21 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26.2K |
| 2023-08-15 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2023-08-07 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26.2K |
| 2023-08-03 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26.5K |