Minh Duc Thinh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Minh Đức Thịnh
239
进口笔数
0
出口笔数
$494.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600631108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBDW789 |
| 成立日期 | 2003-03-19 |
| 联系地址 | Số 73E/3, K3, đường Hà Huy Giáp, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ MINH ĐỨC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842513825399 |
| 传真 | 02513999139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 790200 | 锌废料 |
| 720410 | 铸铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 237 | $492.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 120 | $174.5K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 24 | $128.9K | 静止变流器、其他钢铁非螺纹件 |
| Sunluxe Production Co., Ltd. | 越南 | 22 | $108.0K | 其他钢铁废料、其他塑料废料 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $72.0K | 车身零件、电器装置零件 |
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.5K | 未录制光媒体、固态存储设备 |
| CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | 4 | $1.8K | 聚氨酯泡沫塑料、棉混纺合成布 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁废料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁废料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 其他塑料废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-13 | 其他塑料废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-12 | 其他钢铁废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $653 |
| 2026-04-12 | 其他钢铁废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $653 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁废料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁废料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁废料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $616 |