Cana Young Co., Ltd. - Da Nang Branch
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH CANA YOUNG - Đà NẵNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$48.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401791503-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4GRJK7 |
| 成立日期 | 2017-09-01 |
| 联系地址 | Lô 2 KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CANA YOUNG - ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF CANA YOUNG COMPANY LIMITED - DA NANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 2 KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 02353788778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 290545 | 甘油 |
| 330129 | 其他精油 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 291450 | 酮酚类 |
| 292310 | 季铵化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $31.4K |
| 中国 | 2 | $12.4K |
| 法国 | 1 | $3.2K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corea Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $11.9K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Zhengzhou Aslan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 蛋果分选机、其他电感器 |
| Join & Mix Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.2K | 其他无环二元醇、甘油 |
| DEW TECH | 韩国 | 1 | $5.5K | 混合机 |
| Intercare Co., Ltd. | 法国 | 1 | $3.2K | 其他化学制剂 |
| Sina BT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.4K | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| Ningbo Passen Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Intercare Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.0K | 其他化学制剂 |
| PNC Labs Inc. | 韩国 | 2 | $760 | 聚丙烯塑料、其他纺织制品 |
| B & H TEC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $593 | 其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | Corea Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 韩国 | $184 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | Corea Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 韩国 | $190 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | Corea Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 韩国 | $218 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | Corea Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 韩国 | $184 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | Corea Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 韩国 | $218 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | Corea Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 韩国 | $190 |
| 2026-03-02 | 其他纺织制品 | PNC LABS INC | 韩国 | $230 |
| 2026-03-02 | 其他纺织制品 | PNC LABS INC | 韩国 | $150 |
| 2025-11-05 | 其他纺织制品 | PNC LABS INC | 韩国 | $150 |
| 2025-11-05 | 其他纺织制品 | PNC LABS INC | 韩国 | $230 |