Whitex Garments (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC WHITEX (VIệT NAM)
392
进口笔数
135
出口笔数
$2.00M
进口金额
$6.44M
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-07-09
最近出口
25
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401668725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM5TY8X |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Lô U6-3, đường số 4B, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC WHITEX (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | WHITEX GARMENTS (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô U6-3, đường số 4B, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363780996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 905.8127亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 852352 | 智能卡 |
| 621210 | 胸罩 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621210 | 胸罩 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 612210 | 612210 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 226 | $1.22M |
| 越南 | 124 | $619.2K |
| 马来西亚 | 32 | $137.8K |
| 美国 | 4 | $7.2K |
| 泰国 | 6 | $5.5K |
| 意大利 | 1 | $220 |
| 印度 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 102 | $5.65M |
| 加拿大 | 20 | $532.1K |
| 马来西亚 | 4 | $205.6K |
| 越南 | 6 | $24.0K |
| 捷克 | 1 | $13.7K |
| 德国 | 1 | $6.3K |
| 法国 | 1 | $6.3K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
| 南非 | 1 | $654 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WHITEX GARMENTS SDN BHD | 马来西亚 | 269 | $1.71M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Huizhou Techzen IoT Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.2K | 其他塑料制品、磁条卡 |
| Vinh Nghiep Paper Co., Ltd. | 越南 | 27 | $51.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Mainetti (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $46.9K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| R PAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $34.7K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Super Dry (Viet Nam) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $10.1K | 其他化学制剂 |
| Khai Trinh Quang Nam Co., Ltd. | 9 | $10.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 | |
| Haeun Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.8K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Groz-Beckert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.7K | 缝纫针、钢铁螺钉螺栓 |
| Super Dry (Viet Nam) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.6K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WHITEX GARMENTS SDN BHD | 马来西亚 | 101 | $6.44M | 女式化纤内裤、胸罩 |
| CONG TY TNHH MAY MAY ANH PHUONG | 越南 | 1 | $1.6K | 非家用缝纫机、平型针织机 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $201 | 印刷标签、弹性针织布 |
| Jockey International, Inc. | 美国 | 23 | $0 | 棉质女内裤、棉针织T恤及背心 |
| JOCKEY CANADA COMPANY | 加拿大 | 3 | $0 | 胸罩、女式化纤内裤 |
| FRUIT OF THE LOOM CANADA, INC | 美国 | 3 | $0 | 棉质内裤、男式合成纤维裤 |
| VANITY FAIR BRANDS LP CARE OF UNION | 美国 | 1 | $0 | 女式化纤内裤、非棉针织背心 |
| RUSSELL BRANDS, LLC CARE OF UNION U | 美国 | 1 | $0 | 体育器材、充气球 |
| UNION UNDERWEAR COMPANY, INC. DBA F | 美国 | 1 | $0 | 棉针织服装、女式化纤内裤 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 缝纫针 | Groz-Beckert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-08 | 缝纫针 | Groz-Beckert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2026-07-08 | 缝纫针 | Groz-Beckert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-06-16 | 水净化机械 | HUNG PHUONG COMMERCIAL & TECHNICAL COMPANY LIMITED | 越南 | $23.1K |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | Zhiliang Chen | 中国 | $50 |
| 2026-03-04 | 通信设备 | GEIC Industrial Equipment Joint Stock Company | 越南 | $192 |
| 2026-01-30 | 9800000060 | WHITEX GARMENTS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2026-01-29 | 缝纫针 | Groz-Beckert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-01-29 | 缝纫针 | Groz-Beckert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-01-29 | 缝纫针 | Groz-Beckert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAY ANH PHUONG | 越南 | $249 |
| 2026-07-09 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAY ANH PHUONG | 越南 | $19 |
| 2026-07-09 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAY ANH PHUONG | 越南 | $38 |
| 2026-07-09 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAY ANH PHUONG | 越南 | $19 |
| 2026-07-09 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAY ANH PHUONG | 越南 | $19 |
| 2026-07-09 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAY ANH PHUONG | 越南 | $19 |
| 2026-07-09 | 平型针织机 | CONG TY TNHH MAY MAY ANH PHUONG | 越南 | $96 |
| 2026-07-09 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAY ANH PHUONG | 越南 | $19 |
| 2026-07-09 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAY ANH PHUONG | 越南 | $19 |
| 2026-07-09 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH MAY MAY ANH PHUONG | 越南 | $19 |