Haeun Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 388 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAEUN VINA
1
进口笔数
388
出口笔数
$25.5K
进口金额
$281.0K
出口金额
2023-03-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402049598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS27D75 |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Đường số 10 KCN Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAEUN VINA |
| 企业英文名称 | HAEUN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10 KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842363760474 |
| 邮箱 | trangpham0184@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 387 | $261.8K |
| 韩国 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $70.3K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 51 | $34.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $31.0K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $23.1K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $21.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $20.8K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 17 | $12.8K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.2K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Whitex Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.8K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
| Whitex Garments (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.8K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-13 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-03-13 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2023-03-13 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $638 |
| 2023-03-13 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $362 |
| 2023-03-13 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $514 |
| 2023-03-13 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $324 |
| 2023-03-13 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $10.9K |
出口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-19 | 自粘纸板 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-19 | 自粘纸板 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH PERENNIAL CABLE (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |