TIEN CANH THUAN VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIềN CảNH THUậN VIệT NAM
2
进口笔数
12
出口笔数
$15.5K
进口金额
$60.5K
出口金额
2024-12-10
最近进口
2024-11-14
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703012371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FG7HSF |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Số 48/163/5/8, Đường Hoàng Hoa Thám, Tổ 114, Khu Phố 8, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIỀN CẢNH THUẬN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIEN CANH THUAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125/49, Đường Nguyễn Đức Thuận, Khu phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84385334060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $60.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REACHING TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $2.8K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | 6 | $30.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $30.2K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 滚子链 | REACHING TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-12-10 | 其他塑料制品 | REACHING TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $794 |
| 2024-12-10 | 其他风扇 | REACHING TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $382 |
| 2024-12-10 | 传动轴及曲柄 | REACHING TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $167 |
| 2024-12-10 | 1000伏以下灯座 | REACHING TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $833 |
| 2024-12-10 | 电力控制板 | REACHING TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-12-10 | 750瓦以下直流电机 | REACHING TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $236 |
| 2024-12-10 | 滑轮飞轮 | REACHING TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $733 |
| 2024-12-10 | 其他钢弹簧 | REACHING TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-10 | 其他电路开关装置 | REACHING TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $167 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2024-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2024-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |
| 2024-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $722 |
| 2024-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2024-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2024-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2024-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $675 |
| 2024-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |