Thang Long Imextek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THăNG LONG - IMEXTEK
25
进口笔数
0
出口笔数
$313.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108121909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D1SRRX |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Tầng 3, Căn hộ liền kề số TT04 – 08, Khu đô thị Mỹ Đình 2, Đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THĂNG LONG - IMEXTEK |
| 企业英文名称 | THANG LONG - IMEXTEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Căn hộ liền kề số TT04 – 08, Khu đô thị Mỹ Đình 2, Đ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84919638986 |
| 邮箱 | damtrangnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $202.5K |
| 泰国 | 1 | $60.8K |
| 土耳其 | 3 | $30.8K |
| 韩国 | 2 | $6.4K |
| 波兰 | 3 | $5.8K |
| 巴基斯坦 | 3 | $5.1K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $60.8K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Brandbull International S.A. | 波兰 | 4 | $31.0K | 安全帽、皮革手套 |
| Guangdong South China Sea Electronic Measuring Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 衡器零件、测量仪器零件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Senken Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 车用照明信号装置、车辆音响信号器 |
| ISCI Saglikli Tekizati San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $9.3K | 钢铁卫浴器具、其他往复泵 |
| Nextorch Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 便携式电灯、钳子镊子 |
| Comlaser Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.4K | 其他测量仪器、通信设备零件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 便携式电灯 | NEXTORCH INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-29 | 衡器零件 | GUANGDONG SOUTH CHINA SEA ELECTRONIC MEASURING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-12-29 | 衡器零件 | GUANGDONG SOUTH CHINA SEA ELECTRONIC MEASURING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-15 | 男式外衣 | I S T ISCI SAGLIGI TECHIZATI SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $4.6K |
| 2025-11-19 | 男式外衣 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 土耳其 | $2.3K |
| 2025-11-19 | 男式外衣 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 土耳其 | $2.3K |
| 2025-11-19 | 男式外衣 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 土耳其 | $2.3K |
| 2025-11-19 | 男式外衣 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 土耳其 | $2.3K |
| 2025-11-19 | 男式外衣 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 土耳其 | $2.3K |
| 2025-11-19 | 男式外衣 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 土耳其 | $2.3K |