MKT Group Corporation

越南出口商 · 出口 590 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MKT GROUP

367
进口笔数
590
出口笔数
$11.25M
进口金额
$1.94M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
41
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $685.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $115.7K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-09进口 $281.7K · 11 笔出口 $14.7K · 8 笔2023-10进口 $293.0K · 8 笔出口 $57.6K · 15 笔2023-11进口 $195.9K · 10 笔出口 $38.4K · 11 笔2023-12进口 $299.0K · 13 笔出口 $50.0K · 18 笔2024-01进口 $140.1K · 7 笔出口 $39.0K · 18 笔2024-02进口 $246.7K · 6 笔出口 $23.7K · 9 笔2024-03进口 $221.2K · 9 笔出口 $27.6K · 13 笔2024-04进口 $286.7K · 7 笔出口 $141.9K · 15 笔2024-05进口 $169.4K · 10 笔出口 $54.7K · 19 笔2024-06进口 $103.7K · 6 笔出口 $39.8K · 17 笔2024-07进口 $263.6K · 10 笔出口 $24.3K · 11 笔2024-08进口 $306.9K · 13 笔出口 $130.2K · 15 笔2024-09进口 $279.7K · 8 笔出口 $56.2K · 13 笔2024-10进口 $466.6K · 12 笔出口 $40.1K · 19 笔2024-11进口 $430.1K · 15 笔出口 $71.7K · 20 笔2024-12进口 $449.4K · 11 笔出口 $44.3K · 14 笔2025-01进口 $62.6K · 7 笔出口 $56.8K · 14 笔2025-02进口 $202.2K · 8 笔出口 $28.7K · 10 笔2025-03进口 $547.5K · 16 笔出口 $76.0K · 23 笔2025-04进口 $201.0K · 7 笔出口 $25.6K · 11 笔2025-05进口 $167.5K · 6 笔出口 $38.4K · 23 笔2025-06进口 $99.9K · 12 笔出口 $128.8K · 23 笔2025-07进口 $181.1K · 5 笔出口 $40.9K · 14 笔2025-08进口 $326.0K · 13 笔出口 $26.4K · 8 笔2025-09进口 $318.6K · 9 笔出口 $34.7K · 14 笔2025-10进口 $477.4K · 7 笔出口 $40.7K · 18 笔2025-11进口 $272.0K · 10 笔出口 $36.3K · 10 笔2025-12进口 $357.4K · 14 笔出口 $68.1K · 19 笔2026-01进口 $249.2K · 15 笔出口 $72.8K · 17 笔2026-02进口 $90.6K · 4 笔出口 $34.0K · 6 笔2026-03进口 $421.6K · 11 笔出口 $39.2K · 16 笔2026-04进口 $685.8K · 8 笔出口 $32.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $115.7K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-09进口 $281.7K · 11 笔出口 $14.7K · 8 笔2023-10进口 $293.0K · 8 笔出口 $57.6K · 15 笔2023-11进口 $195.9K · 10 笔出口 $38.4K · 11 笔2023-12进口 $299.0K · 13 笔出口 $50.0K · 18 笔2024-01进口 $140.1K · 7 笔出口 $39.0K · 18 笔2024-02进口 $246.7K · 6 笔出口 $23.7K · 9 笔2024-03进口 $221.2K · 9 笔出口 $27.6K · 13 笔2024-04进口 $286.7K · 7 笔出口 $141.9K · 15 笔2024-05进口 $169.4K · 10 笔出口 $54.7K · 19 笔2024-06进口 $103.7K · 6 笔出口 $39.8K · 17 笔2024-07进口 $263.6K · 10 笔出口 $24.3K · 11 笔2024-08进口 $306.9K · 13 笔出口 $130.2K · 15 笔2024-09进口 $279.7K · 8 笔出口 $56.2K · 13 笔2024-10进口 $466.6K · 12 笔出口 $40.1K · 19 笔2024-11进口 $430.1K · 15 笔出口 $71.7K · 20 笔2024-12进口 $449.4K · 11 笔出口 $44.3K · 14 笔2025-01进口 $62.6K · 7 笔出口 $56.8K · 14 笔2025-02进口 $202.2K · 8 笔出口 $28.7K · 10 笔2025-03进口 $547.5K · 16 笔出口 $76.0K · 23 笔2025-04进口 $201.0K · 7 笔出口 $25.6K · 11 笔2025-05进口 $167.5K · 6 笔出口 $38.4K · 23 笔2025-06进口 $99.9K · 12 笔出口 $128.8K · 23 笔2025-07进口 $181.1K · 5 笔出口 $40.9K · 14 笔2025-08进口 $326.0K · 13 笔出口 $26.4K · 8 笔2025-09进口 $318.6K · 9 笔出口 $34.7K · 14 笔2025-10进口 $477.4K · 7 笔出口 $40.7K · 18 笔2025-11进口 $272.0K · 10 笔出口 $36.3K · 10 笔2025-12进口 $357.4K · 14 笔出口 $68.1K · 19 笔2026-01进口 $249.2K · 15 笔出口 $72.8K · 17 笔2026-02进口 $90.6K · 4 笔出口 $34.0K · 6 笔2026-03进口 $421.6K · 11 笔出口 $39.2K · 16 笔2026-04进口 $685.8K · 8 笔出口 $32.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0314431737
企查查编码QVNU21TPKR
成立日期2017-05-29
联系地址Lầu 9, 14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MKT GROUP
企业英文名称MKT GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 9, 14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84901826689
邮箱info@mekongvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
381400油漆溶剂
321511黑色印刷墨水
842330称重秤
847190数据处理机
842390衡器零件
854239其他电子IC
321519非黑印刷油墨
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
844399其他印刷机零件
321511黑色印刷墨水
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
321519非黑印刷油墨
844332单功能打印机
285390其他无机化合物
841381其他泵和提升机
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本205$8.82M
美国45$769.6K
马来西亚10$723.2K
爱尔兰32$333.0K
中国40$261.5K
中国台湾7$111.0K
越南8$101.6K
印度尼西亚8$55.5K
泰国20$37.5K
德国9$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南577$1.91M
泰国1$9.2K
印度1$3.1K
柬埔寨1$1.5K
阿联酋1$1.0K
中国3$1.0K
菲律宾2$887
美国1$500
新加坡1$316

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Equipchem Ltd.日本134$4.80M其他印刷机零件、称重秤
Equipchem Ltd.新加坡29$2.56M单功能打印机、其他电子IC
Equipchem Ltd.中国29$1.39M其他印刷机零件、其他电气设备
Equipchem Ltd.美国27$579.7K其他印刷机零件、单功能打印机
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰32$333.0K数据处理机、其他光学测量仪
Cognex Ireland Ltd.新加坡22$128.5K带接头绝缘电线、数据处理机
EQUIPCHEM LTD中国台湾6$109.8K包装机械、机械零件
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国18$42.9KLED照明装置、已装配物镜
0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e7$29.8K
Yamato Scale Co., Ltd.日本10$2.9K称重秤、衡器零件

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南100$686.6K瓦楞纸箱、塑料容器
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南59$349.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南69$294.0K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南41$76.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南37$50.3K其他塑料制品、非液体温度计
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南25$48.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南33$47.2K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Solum Vina Co., Ltd.越南26$44.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南49$43.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南19$19.0K其他钢铁制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-278471机器零件COGNEX IRELAND LTD印度尼西亚$176
2026-04-278471机器零件COGNEX IRELAND LTD印度尼西亚$176
2026-04-24其他印刷机零件EQUIPCHEM LTD日本$420
2026-04-24其他印刷机零件EQUIPCHEM LTD日本$2.3K
2026-04-24其他印刷机零件EQUIPCHEM LTD日本$6.6K
2026-04-24其他印刷机零件EQUIPCHEM LTD日本$2.6K
2026-04-24其他印刷机零件EQUIPCHEM LTD日本$15.6K
2026-04-24其他印刷机零件EQUIPCHEM LTD日本$420
2026-04-24其他印刷机零件EQUIPCHEM LTD日本$413
2026-04-24黑色印刷墨水EQUIPCHEM LTD日本$1.4K

出口(共 590)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23油漆溶剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$3.2K
2026-04-22其他印刷机零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$642
2026-04-21油漆溶剂HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$1.4K
2026-04-20其他印刷机零件HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD$1.2K
2026-04-15油漆溶剂HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$1.4K
2026-04-15其他印刷机零件HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD$1.2K
2026-04-13油漆溶剂SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.7K
2026-04-13油漆溶剂UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-13油漆溶剂UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$160
2026-04-10其他印刷机零件CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$297

相关企业 · 同类产品

MKT Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →