Minh Anh Investment Construction & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG & THươNG MạI DịCH Vụ MINH ANH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$48.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108972096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA65N80E |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Số nhà 15-TT7, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương Tasco, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH INVESTMENT CONSTRUCTION & SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15-TT7, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương Tasco, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84948948205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 440398 | 桉木原木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.8K |
| 新加坡 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helvetia Swiss Trading SA | 越南 | 1 | $21.8K | 竹编篮筐、制备面食 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 1 | $14.8K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| VIRTUAL TRADERS | 1 | $6.6K | 编织用竹 | |
| JS Timber Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.7K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 编织用竹 | VIRTUAL TRADERS | — | $6.6K |
| 2026-01-13 | 竹编篮筐 | Helvetia Swiss Trading SA | — | $4.3K |
| 2026-01-13 | 竹编篮筐 | Helvetia Swiss Trading SA | — | $4.1K |
| 2026-01-13 | 竹编篮筐 | Helvetia Swiss Trading SA | — | $6.4K |
| 2025-07-21 | 竹编篮筐 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 越南 | $2.4K |
| 2025-07-21 | 竹编篮筐 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 越南 | $3.7K |
| 2025-07-21 | 竹编篮筐 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 越南 | $2.7K |
| 2025-07-21 | 竹编篮筐 | Helvetia Swiss Trading SA | 越南 | $857 |
| 2025-07-21 | 竹编篮筐 | Helvetia Swiss Trading SA | 越南 | $9.4K |
| 2025-07-21 | 竹编篮筐 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 越南 | $2.9K |