Ngu Kim Doan Ket Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电镀设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM ĐOàN KếT
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703123988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVM5042 |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Ô 3, lô A10-1, đường D2, khu công nghiệp KSB - khu B, Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM ĐOÀN KẾT |
| 企业英文名称 | DOAN KET HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 3, lô A10-1, đường D2, khu B, khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84986300988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854330 | 电镀设备 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 848330 | 轴承座 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $599.0K |
| 中国台湾 | 2 | $547.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu City Jiafu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $598.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| HUA CHEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $490.2K | 工业电炉 |
| TAIMECO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $57.6K | 金属测试机、金属切割锯 |
| Hengxin Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 1 | $452 | 塑料棒材及型材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 轴承座 | HENGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 中国 | $283 |
| 2025-05-21 | 其他塑料制品 | HENGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-05-21 | 塑料棒材及型材 | Hengxin Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2025-05-21 | 其他塑料制品 | HENGXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-05-19 | 金属处理机械 | TAIMECO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-05-19 | 金属切割锯 | TAIMECO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2025-05-19 | 其他测量仪器 | TAIMECO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.9K |
| 2025-05-19 | 其他测量仪器 | TAIMECO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-05-19 | 其他测量仪器 | TAIMECO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.7K |
| 2025-05-19 | 其他测量仪器 | TAIMECO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |