Thien Bao Import Export & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Thiên Bảo
72
进口笔数
24
出口笔数
$704.5K
进口金额
$83.3K
出口金额
2024-11-11
最近进口
2024-07-22
最近出口
27
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311842457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXQV5KJ |
| 成立日期 | 2012-06-20 |
| 联系地址 | Số 29/9 Đường số 45, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN BẢO |
| 企业英文名称 | THIEN BAO IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29/9 Đường số 45, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +84907578783 |
| 邮箱 | thienbaotb.vn@gmail.com |
| 官网 | thienbaoco.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $640.9K |
| 日本 | 6 | $36.4K |
| 法国 | 1 | $21.0K |
| 意大利 | 2 | $3.1K |
| 印度 | 3 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $24.2K |
| 法国 | 4 | $22.6K |
| 中国 | 7 | $16.9K |
| 南非 | 1 | $8.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $3.2K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.6K |
| 西班牙 | 3 | $1.3K |
| 新西兰 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $880 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $206.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Wuxi Worldbest Kama Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.6K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Foshan Gebao Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.1K | 灯具零件、其他塑料制品 |
| Qingdao Henger Shipping Supplies Co., Ltd. | 中国 | 9 | $57.4K | 橡胶防撞垫、橡胶充气制品 |
| Yashima Shoukai Ltd. | 中国 | 2 | $37.5K | 热轧不锈钢板3-4.75mm、非电动叉车 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| TAU Corporation | 日本 | 4 | $20.6K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Gamma Più S.r.l. | 意大利 | 5 | $18.9K | 电吹风、电动理发剪 |
| Shenzhen Mengsituo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 静止变流器、其他自动数据处理部件 |
| Kiepe S.r.l. | 意大利 | 4 | $12.0K | 剪刀及刀片、修甲套装 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tippy Toes Inc. | 美国 | 1 | $23.5K | PVC塑料板材、加强石制瓦片 |
| Seaber S.A.S. | 法国 | 1 | $21.0K | 非航空导航仪、测量仪器 |
| Shenzhen Huanhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他香蕉、其他矿产品 |
| Khanh Viet Trading Cc | 南非 | 1 | $8.3K | 烘焙咖啡、其他食品制剂 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Nevatech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $3.2K | 合成假发制品 |
| Paloma Kiyosu Plant | 日本 | 1 | $2.8K | 针织头饰 |
| Phong Huy Nguyen | 澳大利亚 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品 |
| Sinergia & Comatex S.L. | 西班牙 | 3 | $1.3K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Ningbo Gifi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $357 | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 高压塑料软管 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $182 |
| 2024-11-11 | 泵及压缩机零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-11-11 | 垫片套装 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-11 | 其他泡沫塑料 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-11-11 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-11 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-11-11 | 空调机零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-11 | 轴承零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-11 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-10-09 | 牛皮纸≤150克 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 其他塑料制品 | PHONG HUY NGUYEN | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-07-09 | 非航空导航仪 | SEABER S.A.S. | 法国 | $21.0K |
| 2024-03-27 | 非二极管激光器 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-26 | 木制家具零件 | SINERGIA & COMATEX SL | 西班牙 | $400 |
| 2024-03-26 | 木制家具零件 | SINERGIA & COMATEX SL | 西班牙 | $30 |
| 2024-03-26 | 木制家具零件 | SINERGIA & COMATEX SL | 西班牙 | $18 |
| 2024-03-12 | 木制家具零件 | SINERGIA & COMATEX SL | 西班牙 | $600 |
| 2024-03-11 | 非二极管激光器 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-11 | 非二极管激光器 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-15 | 加强石制瓦片 | TIPPY TOES INC | 美国 | $1.9K |