Thien Bao Import Export & Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Thiên Bảo

72
进口笔数
24
出口笔数
$704.5K
进口金额
$83.3K
出口金额
2024-11-11
最近进口
2024-07-22
最近出口
27
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.6K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.4K · 3 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-04进口 $110.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 3 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-08进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.4K · 3 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-04进口 $110.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 3 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-08进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311842457
企查查编码QVNGXQV5KJ
成立日期2012-06-20
联系地址Số 29/9 Đường số 45, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN BẢO
企业英文名称THIEN BAO IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29/9 Đường số 45, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi
电话+84907578783
邮箱thienbaotb.vn@gmail.com
官网thienbaoco.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
841590空调机零件
392119其他泡沫塑料
391731高压塑料软管
853210电力电容器
851020电动理发剪
401695橡胶充气制品
848291轴承零件
842790非自走式叉车

出口

HS 编码产品
901320非二极管激光器
940169木制座椅
940360其他木家具
481920非瓦楞折叠盒
670419合成假发制品
940320非办公金属家具
940391木制家具零件
090121烘焙咖啡
190219未煮意面
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$640.9K
日本6$36.4K
法国1$21.0K
意大利2$3.1K
印度3$1.9K
美国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$24.2K
法国4$22.6K
中国7$16.9K
南非1$8.3K
俄罗斯2$3.2K
日本1$2.8K
澳大利亚1$1.6K
西班牙3$1.3K
新西兰1$1.2K
英国1$880

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国16$206.6K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Wuxi Worldbest Kama Power Co., Ltd.中国4$107.6K75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机
Foshan Gebao Co., Ltd.中国5$88.1K灯具零件、其他塑料制品
Qingdao Henger Shipping Supplies Co., Ltd.中国9$57.4K橡胶防撞垫、橡胶充气制品
Yashima Shoukai Ltd.中国2$37.5K热轧不锈钢板3-4.75mm、非电动叉车
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$28.7K其他塑料制品、塑料涂层织物
TAU Corporation日本4$20.6K千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Gamma Più S.r.l.意大利5$18.9K电吹风、电动理发剪
Shenzhen Mengsituo Technology Co., Ltd.中国2$18.8K静止变流器、其他自动数据处理部件
Kiepe S.r.l.意大利4$12.0K剪刀及刀片、修甲套装

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tippy Toes Inc.美国1$23.5KPVC塑料板材、加强石制瓦片
Seaber S.A.S.法国1$21.0K非航空导航仪、测量仪器
Shenzhen Huanhao Trading Co., Ltd.中国1$9.3K其他香蕉、其他矿产品
Khanh Viet Trading Cc南非1$8.3K烘焙咖啡、其他食品制剂
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国3$7.0K非二极管激光器、机床零件
Nevatech Co., Ltd.俄罗斯2$3.2K合成假发制品
Paloma Kiyosu Plant日本1$2.8K针织头饰
Phong Huy Nguyen澳大利亚1$1.6K其他塑料制品
Sinergia & Comatex S.L.西班牙3$1.3K木制座椅、木制办公家具
Ningbo Gifi Trading Co., Ltd.中国2$357其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-11高压塑料软管HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$182
2024-11-11泵及压缩机零件HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$360
2024-11-11垫片套装HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$2.4K
2024-11-11其他泡沫塑料HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$4.6K
2024-11-11其他钢铁制品HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$1.7K
2024-11-11其他钢铁制品HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$500
2024-11-11空调机零件HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-11-11轴承零件HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$1.0K
2024-11-11其他钢铁制品HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$400
2024-10-09牛皮纸≤150克HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$560

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-22其他塑料制品PHONG HUY NGUYEN澳大利亚$1.6K
2024-07-09非航空导航仪SEABER S.A.S.法国$21.0K
2024-03-27非二极管激光器JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$1.0K
2024-03-26木制家具零件SINERGIA & COMATEX SL西班牙$400
2024-03-26木制家具零件SINERGIA & COMATEX SL西班牙$30
2024-03-26木制家具零件SINERGIA & COMATEX SL西班牙$18
2024-03-12木制家具零件SINERGIA & COMATEX SL西班牙$600
2024-03-11非二极管激光器JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$1.0K
2024-03-11非二极管激光器JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$1.0K
2023-11-15加强石制瓦片TIPPY TOES INC美国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Thien Bao Import Export & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →