Sol Go Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOL GO VINA
6
进口笔数
15
出口笔数
$40.3K
进口金额
$313.8K
出口金额
2025-09-23
最近进口
2026-07-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301225272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSB7VNV |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 36, Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOL GO VINA |
| 企业英文名称 | SOL GO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 36, Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0867631932 |
| 邮箱 | solgovina2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.0004亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $32.4K |
| 韩国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $313.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sanle Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他钎焊机、其他测量仪器 |
| Dongguan Citiland Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.5K | 其他电气开关、钢铁弹簧 |
| Airtec System Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.8K | LED光伏照明装置 |
| Dongguan Songgao Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $312.9K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| WOORI TECH VINA COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $900 | 自粘塑料片、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 1000伏以下插头插座 | Dongguan Citiland Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-23 | 其他电气开关 | Dongguan Citiland Electronics Co., Ltd. | 中国 | $119 |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | Dongguan Citiland Electronics Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-23 | 其他电气开关 | Dongguan Citiland Electronics Co., Ltd. | 中国 | $988 |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | Dongguan Citiland Electronics Co., Ltd. | 中国 | $636 |
| 2025-09-12 | 其他电气开关 | Dongguan Citiland Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-27 | 钢铁弹簧 | Dongguan Citiland Electronics Co., Ltd. | 中国 | $308 |
| 2025-08-27 | 其他电气开关 | Dongguan Citiland Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-27 | 印刷电路 | Dongguan Citiland Electronics Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2025-07-11 | 其他钎焊机 | Shenzhen Sanle Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $870 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $770 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $17.4K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $770 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $870 |