Dai Viet Production Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT ĐạI VIệT
3
进口笔数
0
出口笔数
$52.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201581925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23CH2KY |
| 成立日期 | 2014-11-07 |
| 联系地址 | Biệt thự 7, Khu Vinaconex 2, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT ĐẠI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự 7, Khu Vinaconex 2, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84917978666 |
| 邮箱 | daivietgroup.org@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $52.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Qie Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 油脂提取机械、液体过滤机械 |
| Zibo Sidaer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 非轻质石油、芳香烃混合物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | ZIBO SIDAER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-21 | 钢制容器(>300升) | HENAN QIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-21 | 不锈钢圆管 | HENAN QIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-21 | 钢制容器(>300升) | HENAN QIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-21 | 钢制容器(>300升) | HENAN QIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-21 | 50-300升容器 | HENAN QIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-21 | 50-300升容器 | HENAN QIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-21 | 钢制容器(>300升) | HENAN QIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-21 | 钢制容器(>300升) | HENAN QIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-21 | 不锈钢焊管 | HENAN QIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.9K |