Vu Ban NT Export Import Trading Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 559 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SảN XUấT KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU NT Vụ BảN

367
进口笔数
559
出口笔数
$14.04M
进口金额
$40.70M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $691.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.36M · 37 笔出口 $42.3K · 1 笔2023-12进口 $1.91M · 37 笔出口 $1.56M · 16 笔2024-01进口 $945.7K · 23 笔出口 $3.20M · 34 笔2024-02进口 $332.6K · 10 笔出口 $2.67M · 20 笔2024-03进口 $404.9K · 12 笔出口 $3.59M · 46 笔2024-04进口 $1.33M · 23 笔出口 $3.75M · 50 笔2024-05进口 $347.4K · 8 笔出口 $2.45M · 41 笔2024-06进口 $49.1K · 3 笔出口 $1.73M · 41 笔2024-07进口 $306.5K · 12 笔出口 $443.8K · 14 笔2024-08进口 $65.8K · 7 笔出口 $441.7K · 9 笔2024-09进口 $944.0K · 21 笔出口 $854.4K · 14 笔2024-10进口 $1.11M · 23 笔出口 $1.10M · 16 笔2024-11进口 $632.3K · 15 笔出口 $3.06M · 20 笔2024-12进口 $637.5K · 17 笔出口 $4.77M · 35 笔2025-01进口 $323.7K · 7 笔出口 $3.71M · 32 笔2025-02进口 $227.8K · 6 笔出口 $1.52M · 18 笔2025-03进口 $411.4K · 8 笔出口 $1.39M · 14 笔2025-04进口 $205.6K · 4 笔出口 $475.3K · 9 笔2025-05进口 $125.7K · 3 笔出口 $662.0K · 10 笔2025-06进口 $174.2K · 6 笔出口 $127.4K · 3 笔2025-07进口 $284.9K · 7 笔出口 $95.2K · 3 笔2025-08进口 $144.4K · 6 笔出口 $89.7K · 3 笔2025-09进口 $139.0K · 3 笔出口 $326.2K · 18 笔2025-10进口 $33.3K · 3 笔出口 $410.8K · 18 笔2025-11进口 $128.7K · 6 笔出口 $116.6K · 9 笔2025-12进口 $400.0K · 19 笔出口 $486.3K · 14 笔2026-01进口 $55.3K · 6 笔出口 $548.1K · 15 笔2026-02进口 $36.6K · 2 笔出口 $517.0K · 21 笔2026-03进口 $81.9K · 7 笔出口 $428.9K · 13 笔2026-04进口 $179.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $691.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.36M · 37 笔出口 $42.3K · 1 笔2023-12进口 $1.91M · 37 笔出口 $1.56M · 16 笔2024-01进口 $945.7K · 23 笔出口 $3.20M · 34 笔2024-02进口 $332.6K · 10 笔出口 $2.67M · 20 笔2024-03进口 $404.9K · 12 笔出口 $3.59M · 46 笔2024-04进口 $1.33M · 23 笔出口 $3.75M · 50 笔2024-05进口 $347.4K · 8 笔出口 $2.45M · 41 笔2024-06进口 $49.1K · 3 笔出口 $1.73M · 41 笔2024-07进口 $306.5K · 12 笔出口 $443.8K · 14 笔2024-08进口 $65.8K · 7 笔出口 $441.7K · 9 笔2024-09进口 $944.0K · 21 笔出口 $854.4K · 14 笔2024-10进口 $1.11M · 23 笔出口 $1.10M · 16 笔2024-11进口 $632.3K · 15 笔出口 $3.06M · 20 笔2024-12进口 $637.5K · 17 笔出口 $4.77M · 35 笔2025-01进口 $323.7K · 7 笔出口 $3.71M · 32 笔2025-02进口 $227.8K · 6 笔出口 $1.52M · 18 笔2025-03进口 $411.4K · 8 笔出口 $1.39M · 14 笔2025-04进口 $205.6K · 4 笔出口 $475.3K · 9 笔2025-05进口 $125.7K · 3 笔出口 $662.0K · 10 笔2025-06进口 $174.2K · 6 笔出口 $127.4K · 3 笔2025-07进口 $284.9K · 7 笔出口 $95.2K · 3 笔2025-08进口 $144.4K · 6 笔出口 $89.7K · 3 笔2025-09进口 $139.0K · 3 笔出口 $326.2K · 18 笔2025-10进口 $33.3K · 3 笔出口 $410.8K · 18 笔2025-11进口 $128.7K · 6 笔出口 $116.6K · 9 笔2025-12进口 $400.0K · 19 笔出口 $486.3K · 14 笔2026-01进口 $55.3K · 6 笔出口 $548.1K · 15 笔2026-02进口 $36.6K · 2 笔出口 $517.0K · 21 笔2026-03进口 $81.9K · 7 笔出口 $428.9K · 13 笔2026-04进口 $179.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601548140
企查查编码QVNEGUB160
成立日期2019-11-15
联系地址Đường 37b, Thị Trấn Gôi, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU NT VỤ BẢN
企业英文名称VU BAN NT EXPORT IMPORT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường 37b, Xã Vụ Bản, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84915040426
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本252.5688亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
580710机织标签
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸
560410包覆橡胶绳
600410弹性针织布
580631棉窄幅布
560490橡塑浸渍纱线
580810编带
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
610610棉针织女衬衫
610620女式针织衬衫
610462女棉裤
853190信号装置零件
611420其他棉针织服装
611030化纤针织服装
610342棉针织裤
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国231$11.68M
越南127$1.96M
巴基斯坦10$399.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯542$40.12M
越南13$332.4K
德国3$179.5K
中国香港1$60.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.中国204$10.94M非织造标签、染色棉针织布
Fast East International Ltd.越南120$2.16M印刷标签、机织标签
Fast East International Ltd.巴基斯坦10$399.6K棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色棉针织布
FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港21$301.8K机织标签、染色棉针织布
Fast East International Ltd.巴布亚新几内亚2$166.3K染色棉针织布、硫化橡胶服装
CTY CP PHAT TRIEN DT TIEN THANG越南3$50.5K非玻璃化转印纸
Gloria Jeans Corporation, JSC越南2$17.7K棉针织服装、棉针织T恤及背心
CTY Nhan Mac & Bao Bi Maxim VN越南4$4.3K印刷标签、智能卡
CTY NHAN MAC & BAO BI MAXIM VN中国香港2$1.6K印刷标签、智能卡
CONG TY TNHH DET VA PHU KEO 5S中国香港1$282塑料涂层织物、25-70克非织造布

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gloria Jeans Corp.俄罗斯328$24.22M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Gloria Jeans Corporation俄罗斯166$14.47M棉针织T恤及背心、信号装置零件
JSC GLORIA JEANS CORP俄罗斯48$1.43M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Hoa Sen Phu Tho Garment Co., Ltd.越南4$201.1K弹性针织布、印刷标签
Dantony s.r.o.捷克3$179.5K棉针织T恤及背心、棉针织裤
Fast East International Ltd.越南8$123.4K机织标签、印刷标签
CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS中国香港1$60.5K印刷标签、弹性针织布
Gloria Jeans Corporation, JSC越南1$7.9K女式棉裤、男棉裤
CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS1$2.2K非玻璃化转印纸、包覆橡胶绳

近期贸易明细

进口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉窄幅布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$47
2026-04-28棉窄幅布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$47
2026-04-27染色棉针织布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$5.2K
2026-04-27塑料纽扣FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$73
2026-04-27塑料纽扣FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$73
2026-04-27其他针织布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$352
2026-04-27染色棉针织布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$5.2K
2026-04-27染色棉针织布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$173
2026-04-27染色棉针织布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$173
2026-04-27其他针织布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$352

出口(共 559)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他针织布CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS中国香港$7.1K
2026-03-26其他拉链CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS中国香港$2.7K
2026-03-26包覆橡胶绳CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS$83
2026-03-26包覆橡胶绳CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS$386
2026-03-26非玻璃化转印纸CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS$353
2026-03-26装饰流苏CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS$265
2026-03-26弹性针织布CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS中国香港$11.7K
2026-03-26机织标签CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS$353
2026-03-26其他针织布CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS中国香港$12.9K
2026-03-26印刷标签CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS中国香港$337

相关企业 · 同类产品

Vu Ban NT Export Import Trading Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →