Vu Ban NT Export Import Trading Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 559 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU NT Vụ BảN
367
进口笔数
559
出口笔数
$14.04M
进口金额
$40.70M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601548140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGUB160 |
| 成立日期 | 2019-11-15 |
| 联系地址 | Đường 37b, Thị Trấn Gôi, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU NT VỤ BẢN |
| 企业英文名称 | VU BAN NT EXPORT IMPORT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 37b, Xã Vụ Bản, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84915040426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 252.5688亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580810 | 编带 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 231 | $11.68M |
| 越南 | 127 | $1.96M |
| 巴基斯坦 | 10 | $399.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 542 | $40.12M |
| 越南 | 13 | $332.4K |
| 德国 | 3 | $179.5K |
| 中国香港 | 1 | $60.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 中国 | 204 | $10.94M | 非织造标签、染色棉针织布 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 120 | $2.16M | 印刷标签、机织标签 |
| Fast East International Ltd. | 巴基斯坦 | 10 | $399.6K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色棉针织布 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 21 | $301.8K | 机织标签、染色棉针织布 |
| Fast East International Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $166.3K | 染色棉针织布、硫化橡胶服装 |
| CTY CP PHAT TRIEN DT TIEN THANG | 越南 | 3 | $50.5K | 非玻璃化转印纸 |
| Gloria Jeans Corporation, JSC | 越南 | 2 | $17.7K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| CTY Nhan Mac & Bao Bi Maxim VN | 越南 | 4 | $4.3K | 印刷标签、智能卡 |
| CTY NHAN MAC & BAO BI MAXIM VN | 中国香港 | 2 | $1.6K | 印刷标签、智能卡 |
| CONG TY TNHH DET VA PHU KEO 5S | 中国香港 | 1 | $282 | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gloria Jeans Corp. | 俄罗斯 | 328 | $24.22M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Gloria Jeans Corporation | 俄罗斯 | 166 | $14.47M | 棉针织T恤及背心、信号装置零件 |
| JSC GLORIA JEANS CORP | 俄罗斯 | 48 | $1.43M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Hoa Sen Phu Tho Garment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $201.1K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Dantony s.r.o. | 捷克 | 3 | $179.5K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 8 | $123.4K | 机织标签、印刷标签 |
| CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | 中国香港 | 1 | $60.5K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Gloria Jeans Corporation, JSC | 越南 | 1 | $7.9K | 女式棉裤、男棉裤 |
| CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | 1 | $2.2K | 非玻璃化转印纸、包覆橡胶绳 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉窄幅布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-28 | 棉窄幅布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-27 | 其他针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-27 | 其他针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $352 |
出口(共 559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他针织布 | CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | 中国香港 | $7.1K |
| 2026-03-26 | 其他拉链 | CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | 中国香港 | $2.7K |
| 2026-03-26 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | — | $83 |
| 2026-03-26 | 包覆橡胶绳 | CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | — | $386 |
| 2026-03-26 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | — | $353 |
| 2026-03-26 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | — | $265 |
| 2026-03-26 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | 中国香港 | $11.7K |
| 2026-03-26 | 机织标签 | CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | — | $353 |
| 2026-03-26 | 其他针织布 | CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | 中国香港 | $12.9K |
| 2026-03-26 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DAI PHAT GARMENTS | 中国香港 | $337 |