Nhat Minh Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRADING & SERVICE NHậT MINH
0
进口笔数
351
出口笔数
$0
进口金额
$3.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700787167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6HUC73 |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | Khu đô thị CEO1, Mễ Nội, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRADING & SERVICE NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị CEO1, Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979311468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 351 | $3.36M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $447.4K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $197.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $87.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $71.7K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $46.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 20 | $19.6K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $12.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $11.5K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.6K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接材料 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 磁条卡 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-28 | 焊接材料 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 磁条卡 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶绳 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $191 |