Nhat Minh Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRADING & SERVICE NHậT MINH

0
进口笔数
351
出口笔数
$0
进口金额
$3.36M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号0700787167
企查查编码QVNB6HUC73
成立日期2017-02-14
联系地址Khu đô thị CEO1, Mễ Nội, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRADING & SERVICE NHẬT MINH
企业英文名称NHAT MINH TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị CEO1, Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84979311468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
630710清洁用布
392490塑料家用制品
960390扫帚刷子
854449绝缘电线
820320钳子镊子
391740塑料管件
481141自粘纸板
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南351$3.36M

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南82$447.4K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南69$197.7K处理器及控制器、其他电子IC
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南24$87.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南24$71.7K通信设备零件、瓦楞纸箱
Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南57$46.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd.越南20$19.6K处理器及控制器、20W以下固定电阻器
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南13$12.9K其他电子IC、其他塑料制品
Topsun Co., Ltd. (Vietnam)越南9$12.4K其他塑料制品、其他纸制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南16$11.5K通信设备零件、其他塑料制品
TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南9$10.6K20W以下固定电阻器、处理器及控制器

近期贸易明细

出口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28焊接材料HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$10
2026-04-28磁条卡QISDA VIETNAM CO LTD越南$657
2026-04-28焊接材料HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$14
2026-04-28工业清洁制剂HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$36
2026-04-28磁条卡QISDA VIETNAM CO LTD越南$657
2026-04-28陶瓷磨轮HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$1
2026-04-28陶瓷磨轮HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$8
2026-04-28硫化橡胶绳SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD越南$57
2026-04-28纸基研磨料SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD越南$48
2026-04-27绝缘电线HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$191

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →