Dong Nam Duoc Nhi Thien Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG NAM DượC NHị THIêN ĐườNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$377.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311966808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCMXGN4 |
| 成立日期 | 2012-09-13 |
| 联系地址 | 251-253 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG NAM DƯỢC NHỊ THIÊN ĐƯỜNG |
| 企业英文名称 | DONG NAM DUOC NHI THIEN DUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 251-253 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02837754057 |
| 邮箱 | phuonganhnguyen2512@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $197.5K |
| 中国 | 3 | $179.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTL Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $165.0K | 其他医疗器具、其他芳香制剂 |
| Shandong Pharma Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.8K | 贱金属盖、硫化橡胶医疗用品 |
| Zibo Ningjue Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 玻璃容器、塑料建材 |
| Dong Sung Bio Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.5K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 玻璃容器 | ZIBO NINGJUE GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-22 | 塑料建材 | ZIBO NINGJUE GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-22 | 塑料建材 | ZIBO NINGJUE GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-22 | 玻璃容器 | ZIBO NINGJUE GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-11-04 | 玻璃容器 | ZIBO NINGJUE GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-07 | 纸制包装容器 | DONGSUNG BIO PHARM CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2024-11-01 | 其他非酒精饮料 | DONGSUNG BIO PHARM CO LTD | 韩国 | $32.0K |
| 2024-02-06 | 玻璃容器 | SHANDONG PHARMA PACKAGING CO LTD | 中国 | $141.8K |
| 2023-10-03 | 其他医疗器具 | NTL HEALTHCARE CO.LTD. | 韩国 | $0 |
| 2023-10-03 | 其他医疗器具 | NTL HEALTHCARE CO.LTD. | 韩国 | $165.0K |