Lucky Star Fashion & Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他人纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THờI TRANG LUCKY STAR
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$227.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314408216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB499QTK |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | 8/15/34 Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THỜI TRANG LUCKY STAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/15/34 Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84918160822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $226.2K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | 4 | $166.4K | 棉针织T恤及背心、非办公金属家具 |
| MYREX TRADING | 马来西亚 | 1 | $31.0K | 其他纤维纸板容器、非办公金属家具 |
| SIMPLY WAY TRADING (NS0281919-V) | 马来西亚 | 1 | $28.8K | 其他纺织服装、其他人纤针织服装 |
| Simply Way Trading | 越南 | 1 | $1.6K | 簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他人纤针织服装 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $11.2K |
| 2026-04-10 | 其他人纤针织服装 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-04-10 | 其他人纤针织服装 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $12.3K |
| 2025-11-10 | 其他人纤针织服装 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $5.8K |
| 2025-11-10 | 其他人纤针织服装 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $2.7K |
| 2025-11-10 | 其他人纤针织服装 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $4.7K |
| 2025-11-10 | 其他人纤针织服装 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $6.9K |
| 2025-11-10 | 其他人纤针织服装 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $7.7K |
| 2025-11-10 | 其他人纤针织服装 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $4.8K |
| 2025-11-10 | 其他人纤针织服装 | SIMPLY WAY TRADING | 马来西亚 | $8.2K |