SWIDE FABRICATION MECHANICS TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cơ Khí Chế Tạo Swide
12
进口笔数
0
出口笔数
$65.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106884327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRVJ5U7 |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | Lô TT19-A50, khu đô thị mới Văn Quán, đường Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ CHẾ TẠO SWIDE |
| 企业英文名称 | SWIDE FABRICATION MECHANICS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT19-A50, khu đô thị mới Văn Quán, đường Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84902031985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $40.3K |
| 德国 | 7 | $20.6K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $17.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ANHUI JOTUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 1 | $15.1K | 金属精加工机床 | |
| END ARMATUREN GMBH & CO KG | 德国 | 4 | $14.5K | 阀门龙头、减压阀 |
| GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $5.5K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| EFS ENGINEERING FLUID SOLUTIONS | 西班牙 | 1 | $4.8K | 止回阀 |
| JIANGSU BAFANG SAFETY DEVICE CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| PALL FILTRATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.0K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| NINGBO YONGSHENG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $970 | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 金属精加工机床 | ANHUI JOTUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-06-09 | 非泡沫橡胶密封件 | PALL FILTRATION PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-05-07 | 阀门龙头 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2025-05-07 | 阀门零件 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 中国 | $391 |
| 2025-05-07 | 阀门龙头 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $2.0K |
| 2025-02-19 | 阀门零件 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $186 |
| 2025-02-19 | 阀门零件 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $817 |
| 2025-02-19 | 阀门龙头 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $424 |
| 2025-02-19 | 阀门龙头 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 中国 | $290 |
| 2024-12-11 | 安全阀 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 德国 | $683 |