Kane-M Danang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MORITO Đà NẵNG TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱46
219
进口笔数
523
出口笔数
$391.6K
进口金额
$3.42M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-09-04
最近出口
28
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401392548-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWRXMM7 |
| 成立日期 | 2014-11-18 |
| 联系地址 | Lầu 4, Tòa nhà Galleria, 258 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MORITO ĐÀ NẴNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OFFICE OF MORITO DANANG COMPANY LIMITED IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lầu 4, Tòa nhà Galleria, 258 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sửa dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. "Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)" Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02839319011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $197.3K |
| 日本 | 97 | $108.1K |
| 中国台湾 | 6 | $49.2K |
| 泰国 | 14 | $32.9K |
| 越南 | 6 | $3.6K |
| 瑞典 | 1 | $266 |
| 美国 | 1 | $195 |
| 韩国 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 156 | $1.48M |
| 越南 | 183 | $1.03M |
| 美国 | 32 | $405.1K |
| 老挝 | 26 | $110.4K |
| 马来西亚 | 30 | $72.8K |
| 中国 | 11 | $71.6K |
| 马达加斯加 | 4 | $55.8K |
| 印度尼西亚 | 28 | $48.6K |
| 缅甸 | 10 | $46.6K |
| 泰国 | 16 | $41.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morito Apparel Co., Ltd. | 中国 | 87 | $122.0K | 扣件及零件、金属钩环 |
| Morito Scovill HK Co. Ltd. | 中国香港 | 59 | $73.6K | 扣件及零件、金属纽扣 |
| QIDA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $39.4K | 其他牛马皮革 |
| Freetex Elastic Fabric Factory Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $31.3K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Guangdong Zealwell Holdings Ltd. | 中国 | 4 | $13.7K | 金属框架座椅、其他泡沫塑料 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.6K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Dongguan Chuangda Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.6K | 金属钩环、纽扣零件及坯料 |
| Morito Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.5K | 金属纽扣、纽扣零件及坯料 |
| Morito Japan Co., Ltd. | 越南 | 6 | $668 | 其他塑料制品、非织造标签 |
| Matex Inc. | 日本 | 4 | $405 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morito Japan Co., Ltd. | 越南 | 99 | $1.30M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $762.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Positive Distribution LLC | 美国 | 17 | $377.9K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Morito Apparel Co., Ltd. | 中国 | 87 | $373.0K | 鞋靴零件、窄幅弹性织物 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 54 | $143.3K | 加工牛马皮革、高强力机织物 |
| Morito Trading (Thailand) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $52.1K | 印刷标签、金属钩环 |
| Shorubber (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $42.0K | 合成纤维手套、纺织染色助剂 |
| Matex Inc. | 马来西亚 | 9 | $30.8K | 其他服装配件、非织造标签 |
| Large Gold International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $10.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.0K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 机织绒布 | Kuraray Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $391 |
| 2026-07-22 | 机织绒布 | Kuraray Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $196 |
| 2026-07-22 | 机织绒布 | Kuraray Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $208 |
| 2026-07-22 | 机织绒布 | Kuraray Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $196 |
| 2026-07-22 | 机织绒布 | Kuraray Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $391 |
| 2026-07-22 | 机织绒布 | Kuraray Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-22 | 机织绒布 | Kuraray Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-22 | 机织绒布 | Kuraray Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $208 |
| 2026-07-22 | 机织绒布 | Kuraray Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $184 |
| 2026-07-22 | 机织绒布 | Kuraray Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $184 |
出口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-04 | RIB 90X17CM COL. BLUE-WHITE-RED RIB 90X17CM COL. BLACK-WHITE RIB 90X17CM COL. NAVY-WHITE RIB 90X17CM COL.RED-WHITE RIB 90X17CM COL.GREEN-YELLOW-WHITE | VROOTS CORP | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他塑纺箱盒 | Morito Japan Co., Ltd. | 日本 | $345 |
| 2026-07-28 | 皮革随身盒 | Morito Apparel Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-07-28 | 皮革手提包 | Morito Apparel Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-07-27 | 其他塑纺箱盒 | Morito Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-07-27 | 其他塑纺箱盒 | Morito Apparel Co., Ltd. | 美国 | $8.1K |
| 2026-07-23 | 机织绒布 | Large Gold International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $88 |
| 2026-07-23 | 机织绒布 | Large Gold International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $117 |
| 2026-07-23 | 机织绒布 | Large Gold International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $29 |
| 2026-07-22 | 机织绒布 | Large Gold International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $60 |