Kane-M Danang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MORITO Đà NẵNG TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

233
进口笔数
367
出口笔数
$461.4K
进口金额
$2.34M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-09进口 $4.0K · 4 笔出口 $22.2K · 8 笔2023-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $44.5K · 9 笔2023-11进口 $12.1K · 4 笔出口 $54.0K · 10 笔2023-12进口 $2.6K · 8 笔出口 $106.2K · 6 笔2024-01进口 $5.6K · 7 笔出口 $42.5K · 7 笔2024-02进口 $924 · 2 笔出口 $25.0K · 8 笔2024-03进口 $1.9K · 6 笔出口 $21.9K · 7 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $63.5K · 10 笔2024-05进口 $4.7K · 5 笔出口 $22.6K · 7 笔2024-06进口 $5.8K · 7 笔出口 $48.1K · 9 笔2024-07进口 $4.4K · 8 笔出口 $34.4K · 11 笔2024-08进口 $42.7K · 11 笔出口 $117.3K · 12 笔2024-09进口 $936 · 7 笔出口 $33.8K · 9 笔2024-10进口 $14.5K · 9 笔出口 $82.0K · 9 笔2024-11进口 $9.1K · 5 笔出口 $63.4K · 6 笔2024-12进口 $77.6K · 5 笔出口 $52.2K · 9 笔2025-01进口 $6.1K · 8 笔出口 $111.9K · 13 笔2025-02进口 $2.1K · 5 笔出口 $51.2K · 8 笔2025-03进口 $7.6K · 11 笔出口 $111.0K · 12 笔2025-04进口 $2.1K · 4 笔出口 $75.2K · 11 笔2025-05进口 $3.7K · 4 笔出口 $89.4K · 9 笔2025-06进口 $12.2K · 5 笔出口 $64.7K · 7 笔2025-07进口 $17.3K · 8 笔出口 $82.2K · 15 笔2025-08进口 $21.3K · 5 笔出口 $50.0K · 11 笔2025-09进口 $3.3K · 7 笔出口 $90.0K · 12 笔2025-10进口 $5.8K · 3 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-11进口 $10.7K · 9 笔出口 $82.5K · 10 笔2025-12进口 $16.5K · 9 笔出口 $97.5K · 14 笔2026-01进口 $8.1K · 7 笔出口 $131.0K · 13 笔2026-02进口 $33.5K · 4 笔出口 $83.8K · 12 笔2026-03进口 $47.7K · 8 笔出口 $62.1K · 13 笔2026-04进口 $28.9K · 11 笔出口 $97.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-09进口 $4.0K · 4 笔出口 $22.2K · 8 笔2023-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $44.5K · 9 笔2023-11进口 $12.1K · 4 笔出口 $54.0K · 10 笔2023-12进口 $2.6K · 8 笔出口 $106.2K · 6 笔2024-01进口 $5.6K · 7 笔出口 $42.5K · 7 笔2024-02进口 $924 · 2 笔出口 $25.0K · 8 笔2024-03进口 $1.9K · 6 笔出口 $21.9K · 7 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $63.5K · 10 笔2024-05进口 $4.7K · 5 笔出口 $22.6K · 7 笔2024-06进口 $5.8K · 7 笔出口 $48.1K · 9 笔2024-07进口 $4.4K · 8 笔出口 $34.4K · 11 笔2024-08进口 $42.7K · 11 笔出口 $117.3K · 12 笔2024-09进口 $936 · 7 笔出口 $33.8K · 9 笔2024-10进口 $14.5K · 9 笔出口 $82.0K · 9 笔2024-11进口 $9.1K · 5 笔出口 $63.4K · 6 笔2024-12进口 $77.6K · 5 笔出口 $52.2K · 9 笔2025-01进口 $6.1K · 8 笔出口 $111.9K · 13 笔2025-02进口 $2.1K · 5 笔出口 $51.2K · 8 笔2025-03进口 $7.6K · 11 笔出口 $111.0K · 12 笔2025-04进口 $2.1K · 4 笔出口 $75.2K · 11 笔2025-05进口 $3.7K · 4 笔出口 $89.4K · 9 笔2025-06进口 $12.2K · 5 笔出口 $64.7K · 7 笔2025-07进口 $17.3K · 8 笔出口 $82.2K · 15 笔2025-08进口 $21.3K · 5 笔出口 $50.0K · 11 笔2025-09进口 $3.3K · 7 笔出口 $90.0K · 12 笔2025-10进口 $5.8K · 3 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-11进口 $10.7K · 9 笔出口 $82.5K · 10 笔2025-12进口 $16.5K · 9 笔出口 $97.5K · 14 笔2026-01进口 $8.1K · 7 笔出口 $131.0K · 13 笔2026-02进口 $33.5K · 4 笔出口 $83.8K · 12 笔2026-03进口 $47.7K · 8 笔出口 $62.1K · 13 笔2026-04进口 $28.9K · 11 笔出口 $97.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号0401392548-001
企查查编码QVNXWRXMM7
成立日期2014-11-18
联系地址Lầu 4, Tòa nhà Galleria, 258 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MORITO ĐÀ NẴNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称BRANCH OFFICE OF MORITO DANANG COMPANY LIMITED IN HO CHI MINH CITY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lầu 4, Tòa nhà Galleria, 258 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sửa dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. "Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)" Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02839319011
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960610扣件及零件
960622金属纽扣
830890贱金属扣件
830810金属钩环
820730可互换冲压工具
580620窄幅弹性织物
847989其他功能机器
420292其他塑纺箱盒
960621塑料纽扣
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630539非PP/PE纤维袋包
580620窄幅弹性织物
392690其他塑料制品
960621塑料纽扣
960610扣件及零件
580810编带
650700帽子配件
580790非织造标签
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$190.1K
日本101$185.0K
中国台湾6$49.2K
泰国14$32.9K
越南5$2.6K
中国香港1$1.1K
瑞典1$266
美国1$195
韩国1$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本137$1.37M
美国20$361.8K
越南110$227.8K
老挝24$101.2K
中国8$58.8K
马达加斯加4$55.8K
缅甸10$46.6K
泰国16$41.4K
马来西亚9$30.8K
印度尼西亚8$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morito Apparel Co., Ltd.越南90$182.9K扣件及零件、塑料衣着附件
Morito Scovill HK Co. Ltd.中国香港60$73.6K扣件及零件、金属纽扣
QIDA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾3$39.4K其他牛马皮革
Freetex Elastic Fabric Factory Co., Ltd.泰国13$31.3K窄幅弹性织物、弹性针织布
MORITO SCOVILL HK CO LTD中国香港11$28.2K扣件及零件、金属纽扣
Guangdong Zealwell Holdings Ltd.中国4$10.2K其他泡沫塑料、扣件及零件
Dongguan Chuangda Metal Products Co., Ltd.中国10$7.2K金属钩环、纽扣零件及坯料
Morito Shanghai Co., Ltd.中国5$1.5K金属纽扣、纽扣零件及坯料
Wiseworld Industrial Ltd.中国4$1.2K其他人造窄幅布
Morito Japan Co., Ltd.越南6$668其他塑料制品、装饰流苏

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morito Japan Co., Ltd.越南91$1.21M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Morito Apparel Co., Ltd.越南70$285.9K鞋靴零件、窄幅弹性织物
Positive Distribution LLC美国6$161.0K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Yuri ABC Danang Co., Ltd.越南51$129.6K高强力机织物、加工牛马皮革
Morito Trading (Thailand) Co., Ltd.柬埔寨20$52.1K印刷标签、金属钩环
Matex Inc.马来西亚9$30.8K其他服装配件、非织造标签
Morito Scovill HK Co. Ltd.中国香港6$11.8K非PP/PE纤维袋包、其他塑纺箱盒
Trax Apparel (Cambodia) Co., Ltd.越南8$10.1K非玻璃化转印纸、染色合成针织布
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南8$9.7K合成纤维缝纫线、印刷标签
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南7$4.0K染色合成针织布、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他功能机器PEONY CO LTD中国$398
2026-04-28其他功能机器PEONY CO LTD中国$398
2026-04-28其他功能机器PEONY CO LTD中国$398
2026-04-28其他功能机器PEONY CO LTD中国$398
2026-04-23金属纽扣DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD中国$71
2026-04-23金属纽扣DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD中国$41
2026-04-23金属纽扣DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD中国$71
2026-04-23金属纽扣DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD中国$41
2026-04-22贱金属扣件DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2026-04-22贱金属扣件DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.3K

出口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品MORITO APPAREL CO LTD日本$0
2026-04-28其他塑料制品MORITO APPAREL CO LTD日本$1
2026-04-28其他塑料制品MORITO APPAREL CO LTD日本$0
2026-04-28窄幅弹性织物MORITO TRADING (THAILAND) CO LTD缅甸$1.0K
2026-04-28贱金属扣件MORITO TRADING (THAILAND) CO LTD缅甸$1.8K
2026-04-28其他纤维纸板容器MORITO APPAREL CO LTD日本$235
2026-04-27其他塑纺箱盒MORITO JAPAN CO LTD日本$4.8K
2026-04-27金属处理机械MORITO APPAREL CO LTD孟加拉国$1.2K
2026-04-27塑料纽扣CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$234
2026-04-27其他塑纺箱盒MORITO JAPAN CO LTD日本$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kane-M Danang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →