China Telecom Information Technology (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

10
进口笔数
214
出口笔数
$426.3K
进口金额
$7.21M
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $659.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $659.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 5 笔2023-12进口 $79.5K · 1 笔出口 $422.6K · 12 笔2024-01进口 $57.7K · 1 笔出口 $37.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 4 笔2024-08进口 $699 · 1 笔出口 $205.7K · 4 笔2024-09进口 $50.7K · 1 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-10进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $392.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 6 笔2025-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $192.3K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $604.1K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $659.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 5 笔2023-12进口 $79.5K · 1 笔出口 $422.6K · 12 笔2024-01进口 $57.7K · 1 笔出口 $37.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 4 笔2024-08进口 $699 · 1 笔出口 $205.7K · 4 笔2024-09进口 $50.7K · 1 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-10进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $392.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 6 笔2025-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $192.3K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $604.1K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105942431
企查查编码QVNBSQ19FP
成立日期2012-06-27
联系地址Unit 3604 - 02, tầng 36 Keangnam Hanoi Landmark Tower, Khu E6, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHINA TELECOM INFORMATION TECHNOLOGY (VIỆT NAM)
企业英文名称CHINA TELECOM INFORMATION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Unit 3604 - 02, tầng 36 Keangnam Hanoi Landmark Tower, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842439461883
传真+8439460407
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本783.8925亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
850720铅酸蓄电池
902580组合测量仪器
903180其他测量仪器
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
851762通信设备
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
854470绝缘电线
853690其他电路开关装置
847170存储单元
392690其他塑料制品
852583电视数码摄像机
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$426.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南214$7.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Banner Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$178.9K其他自动数据处理系统、存储单元
Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$142.0K其他钢铁制品、电力控制板
Hangzhou Yuanye Technology Co., Ltd.中国2$105.4K其他自动数据处理系统、存储单元

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南11$1.24M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南65$1.10M其他塑料制品、电力控制板
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南7$912.5K高纯硅、其他钢铁制品
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南9$401.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南7$326.0K其他钢铁制品、电器装置零件
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南9$195.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南7$192.0K瓦楞纸板、模制纸浆
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南14$188.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南8$160.1K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南12$151.2K精炼铜阴极、木托盘

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$39.2K
2025-09-22电气装置零件Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$1.7K
2025-09-22含CPU和I/O的ADP设备Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$10.2K
2025-09-228471机器零件Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$6.7K
2025-09-22静止变流器Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$21.3K
2025-07-08存储单元Hangzhou Yuanye Technology Co., Ltd.中国$8.6K
2025-07-08其他自动数据处理系统Hangzhou Yuanye Technology Co., Ltd.中国$6.2K
2025-03-25其他自动数据处理系统Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd.中国$22.7K
2025-03-11糖果China Telecom Global Ltd.中国香港$15
2025-03-11其他含可可食品China Telecom Global Ltd.中国香港$19

出口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁制品Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南$85
2026-04-16硬质PVC管Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南$207
2026-04-16其他塑料制品Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南$57
2026-04-16其他钢铁制品Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南$85
2026-04-16其他塑料制品Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南$20
2026-04-16其他塑料制品Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南$57
2026-04-15存储单元Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-15存储单元Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-15光纤连接器Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南$430
2026-04-15其他自动数据处理系统Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南$8.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

China Telecom Information Technology (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →