China Telecom Information Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
- 邮箱621
10
进口笔数
214
出口笔数
$426.3K
进口金额
$7.21M
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105942431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSQ19FP |
| 成立日期 | 2012-06-27 |
| 联系地址 | Unit 3604 - 02, tầng 36 Keangnam Hanoi Landmark Tower, Khu E6, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHINA TELECOM INFORMATION TECHNOLOGY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHINA TELECOM INFORMATION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Unit 3604 - 02, tầng 36 Keangnam Hanoi Landmark Tower, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842439461883 |
| 传真 | +8439460407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 783.8925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847170 | 存储单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $426.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 214 | $7.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Banner Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $178.9K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.0K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Hangzhou Yuanye Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.4K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.24M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.10M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 7 | $912.5K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $401.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $326.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $195.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 7 | $192.0K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $188.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $160.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $151.2K | 精炼铜阴极、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $39.2K |
| 2025-09-22 | 电气装置零件 | Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2025-09-22 | 8471机器零件 | Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-22 | 静止变流器 | Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $21.3K |
| 2025-07-08 | 存储单元 | Hangzhou Yuanye Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2025-07-08 | 其他自动数据处理系统 | Hangzhou Yuanye Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2025-03-25 | 其他自动数据处理系统 | Shanghai Tongmao International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2025-03-11 | 糖果 | China Telecom Global Ltd. | 中国香港 | $15 |
| 2025-03-11 | 其他含可可食品 | China Telecom Global Ltd. | 中国香港 | $19 |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-04-16 | 硬质PVC管 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-15 | 存储单元 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 存储单元 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 光纤连接器 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $430 |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理系统 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |