Hanh Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 不锈钢棒材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hạnh Nguyên
26
进口笔数
0
出口笔数
$575.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100915096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX79EP96 |
| 成立日期 | 1999-04-29 |
| 联系地址 | Số 20, phố Thuốc Bắc, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HANH NGUYÊN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, phố Thuốc Bắc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ thương mại + Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá + Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu hàng kim khí, que hàn điện) + Sản xuất que hàn điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $575.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Hengtai Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $223.6K | 黄铜条杆、金属焊条 |
| Tongling Xinxin Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.2K | 黄铜条杆、金属焊条 |
| Jinan Utlet New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.0K | 纺织物处理机、7mm以下铝合金丝 |
| Shandong Solid Solder Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.2K | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
| Guangzhou Chemicals Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.4K | 果糖糖浆、初级形态聚氯乙烯 |
| Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 焊接用焊剂、包覆焊条 |
| Linyi RG Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 陶瓷磨轮、自粘纸板 |
| Linyi Dongcheng Hardware & Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 手工锤、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 不锈钢丝 | Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | $564 |
| 2026-06-29 | 不锈钢丝 | Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒材 | Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒材 | Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 硅锰钢条 | Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2026-06-29 | 药芯焊丝 | Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 包覆焊条 | Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒材 | Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒材 | Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒材 | Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | $940 |