Vipro Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIPRO VIệT NAM
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$161.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317609376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7WUQPP |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | Số 24, Đường 218 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIPRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIPRO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, Đường 218 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0886798799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091030 | 姜黄 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $93.9K |
| 越南 | 4 | $67.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SE-SO Inc. | 越南 | 2 | $65.5K | 其他干豆类蔬菜、胡椒粉 |
| Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $61.0K | 干绿豆、混合调味料 |
| Se So Incorporation | 日本 | 6 | $21.2K | 混合调味料、未煮意面 |
| SE-SO Inc. | 日本 | 1 | $10.1K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Se-So Incorporation | 日本 | 1 | $1.7K | 其他食品制剂 |
| SE SO Incorporation | 越南 | 1 | $1.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| SE SO Inc. | 越南 | 1 | $653 | 保藏虾制品、加工墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 谷物制品 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $19.3K |
| 2026-03-13 | 混合调味料 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.7K |
| 2026-03-13 | 混合调味料 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 混合调味料 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-01-14 | 其他食品制剂 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2025-12-05 | 混合调味料 | VIPROJAPAN CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-12-05 | 混合调味料 | VIPROJAPAN CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-10-21 | 混合调味料 | Vipro Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.3K |
| 2025-10-21 | 其他食品制剂 | VIPROJAPAN CO LTD | 日本 | $1.7K |