My Kim Information Telecommunication Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tin Học Viễn Thông Mỹ Kim
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$955.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702354686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8YAWGM |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | 224 QL1K, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VIỄN THÔNG MỸ KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224 QL1K, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84909803420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $955.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $478.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $476.5K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 绝缘电线 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $547 |
| 2024-12-17 | 其他电视摄像机 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.5K |
| 2024-12-17 | 其他电视摄像机 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $892 |
| 2024-12-16 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $547 |
| 2024-12-16 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $892 |
| 2024-12-16 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2024-11-21 | 铅酸蓄电池 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.3K |
| 2024-11-20 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2024-11-05 | 自动数据处理输入输出单元 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $155 |
| 2024-11-05 | 锂离子电池 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $87 |